2.2.5.5 Trao đổi thông tin (giao tiếp)
Việc trao đổi thông tin nội bộ (nghĩa là trong toàn tổ chức) và bên ngoài (nghĩa là với các bên quan tâm liên quan) một cách hiệu lực theo hoạch định thúc đẩy sự tham gia của mọi người và gia tăng hiểu biết về:
- bối cảnh của tổ chức;
- nhu cầu và mong đợi của khách hàng và các bên quan tâm liên quan khác;
- hệ thống quản lý chất lượng.
2.2.5.5 Communication
Planned and effective internal (i.e. throughout the organization) and external (i.e. with relevant interested parties) communication enhances people’s engagement and increased understanding of:
— the context of the organization;
— the needs and expectations of customers and other relevant interested parties;
— the QMS.
LIÊN HỆ ÁP DỤNG TRONG BỆNH VIỆN
Theo ISO 9000, trao đổi thông tin có kế hoạch và hiệu lực, cả nội bộ và bên ngoài, giúp tăng sự tham gia của mọi người và nâng cao sự hiểu biết về:
Bối cảnh của tổ chức
Nhu cầu và mong đợi của khách hàng và các bên quan tâm
Hệ thống quản lý chất lượng (QMS)
Trong bệnh viện, communication là yếu tố then chốt của an toàn người bệnh và hiệu lực quản trị.
1. Trao đổi thông tin nội bộ (Internal communication)
Trong bệnh viện, trao đổi nội bộ bao gồm:
Giao ban khoa/phòng
Hội chẩn đa chuyên khoa
Bàn giao ca trực
Thông báo chính sách mới
Phản hồi kết quả đánh giá nội bộ
Trao đổi nội bộ hiệu lực giúp:
Thống nhất cách hiểu về mục tiêu chất lượng
Giảm sai sót do hiểu nhầm thông tin
Tăng phối hợp giữa các quá trình (khám – xét nghiệm – điều trị – chăm sóc)
Thiếu communication nội bộ là nguyên nhân phổ biến của sự cố y khoa (nhầm thuốc, sai người bệnh, sai chỉ định).
2. Trao đổi thông tin bên ngoài (External communication)
Bệnh viện phải duy trì trao đổi minh bạch với:
Người bệnh và thân nhân
Cơ quan quản lý
Bảo hiểm y tế
Nhà cung cấp
Cộng đồng và truyền thông
Communication hiệu lực giúp:
Tăng niềm tin của người bệnh
Giảm khiếu nại và xung đột
Quản lý rủi ro truyền thông
Bảo đảm tuân thủ pháp lý
Ví dụ: công khai quy trình khám bệnh, chi phí, thời gian chờ, kết quả khảo sát hài lòng.
3. Communication giúp hiểu rõ bối cảnh và các bên quan tâm
Thông qua trao đổi thông tin, bệnh viện có thể:
Cập nhật thay đổi chính sách y tế
Nắm bắt phản hồi của người bệnh
Hiểu áp lực và kỳ vọng của nhân viên
Phát hiện rủi ro tiềm ẩn
Communication là cơ chế kết nối QMS với thực tế vận hành.
4. Communication về hệ thống quản lý chất lượng
Nhân viên cần được truyền thông rõ về:
Chính sách chất lượng
Mục tiêu chất lượng
Quy trình chuẩn (SOP)
Kết quả đánh giá và cải tiến
Nếu QMS không được truyền thông hiệu quả:
Nhân viên không hiểu vai trò của mình
Quy trình không được tuân thủ
Cải tiến không lan tỏa
Kết luận
Trong bệnh viện, trao đổi thông tin có kế hoạch và hiệu lực:
Tăng sự tham gia của nhân viên
Nâng cao nhận thức về mục tiêu chất lượng
Tăng sự tin cậy của người bệnh và các bên quan tâm
Giảm rủi ro hệ thống
Communication không chỉ là truyền đạt thông tin, mà là công cụ quản trị chiến lược để duy trì hệ thống quản lý chất lượng an toàn, minh bạch và bền vững.
- Đăng nhập để gửi ý kiến