2.1 Khái quát
Các khái niệm và nguyên tắc quản lý quản lý chất lượng nêu trong tiêu chuẩn này mang lại cho tổ chức khả năng đáp ứng những thách thức của môi trường hoàn toàn khác trong những thập niên gần đây. Ngày nay, bối cảnh trong đó tổ chức thực hiện công việc được đặc trưng bởi những thay đổi sâu rộng, toàn cầu hóa thị trường và sự nổi lên của tri thức như một nguồn lực chính yếu. Ảnh hưởng của chất lượng vượt xa hơn cả sự thỏa mãn của khách hàng: nó cũng có thể có ảnh hưởng trực tiếp tới uy tín của tổ chức.
Xã hội có sự giáo dục tốt hơn và đòi hỏi nhiều hơn, các bên quan tâm ngày càng gia tăng ảnh hưởng. Bằng việc đưa ra các khái niệm và nguyên tắc cơ bản được sử dụng khi xây dựng hệ thống quản lý chất lượng (QMS), tiêu chuẩn này đưa ra cách thức tư duy rộng hơn về tổ chức.
Tất cả khái niệm, nguyên tắc và mối quan hệ giữa chúng cần được nhìn nhận một cách tổng thể và không tách rời từng khái niệm, nguyên tắc. Không có một khái niệm hay nguyên tắc riêng nào quan trọng hơn khái niệm hay nguyên tắc khác. Ở mọi thời điểm, rất cần thấy sự cân bằng trong việc áp dụng.
2.1 General
The quality management concepts and principles described in this International Standard give the organization the capacity to meet challenges presented by an environment that is profoundly different from recent decades. The context in which an organization works today is characterized by accelerated change, globalization of markets and the emergence of knowledge as a principal resource. The impact of quality extends beyond customer satisfaction: it can also have a direct impact on the organization’s reputation.
Society has become better educated and more demanding, making interested parties increasingly more influential. By providing fundamental concepts and principles to be used in the development of a quality management system (QMS), this International Standard provides a way of thinking about the organization more broadly.
All concepts, principles and their interrelationships should be seen as a whole and not in isolation of each other. No individual concept or principle is more important than another. At any one time, finding the right balance in application is critical.
ÁP DỤNG TRONG BỆNH VIỆN
2.1. Khái quát – Áp dụng trong quản trị bệnh viện
Nội dung 2.1 của ISO 9000 nhấn mạnh rằng các khái niệm và nguyên tắc quản lý chất lượng giúp tổ chức thích ứng với bối cảnh thay đổi mạnh mẽ, nơi tri thức trở thành nguồn lực cốt lõi và chất lượng ảnh hưởng trực tiếp đến uy tín tổ chức.
Trong bệnh viện, điều này có ý nghĩa chiến lược.
1. Bệnh viện trong bối cảnh thay đổi nhanh
Hiện nay, bệnh viện chịu tác động của:
Gia tăng nhu cầu chăm sóc sức khỏe chất lượng cao
Áp lực quá tải và chi phí y tế
Yêu cầu minh bạch từ xã hội và truyền thông
Sự phát triển của công nghệ y tế, AI, EMR
Toàn cầu hóa tiêu chuẩn chuyên môn
Tri thức chuyên môn y khoa trở thành tài sản quan trọng nhất. Tuy nhiên, nếu không được quản lý bằng hệ thống, tri thức chỉ tồn tại rời rạc ở từng cá nhân.
ISO 9000 định hướng bệnh viện:
Chuyển tri thức thành quy trình chuẩn (SOP)
Biến kinh nghiệm thành hệ thống
Giảm phụ thuộc vào cá nhân
2. Chất lượng ảnh hưởng trực tiếp đến uy tín bệnh viện
Trong y tế, chất lượng không chỉ liên quan đến sự hài lòng người bệnh mà còn ảnh hưởng đến:
Niềm tin xã hội
Danh tiếng chuyên môn
Khả năng thu hút nhân lực giỏi
Hợp tác quốc tế
Một sự cố y khoa nghiêm trọng có thể làm suy giảm uy tín nhiều năm. Vì vậy, chất lượng phải được quản lý hệ thống, không chỉ kiểm tra sau khi xảy ra sai sót.
3. Các bên quan tâm ngày càng có ảnh hưởng lớn
Bệnh viện hiện nay chịu tác động từ:
Người bệnh và thân nhân
Cơ quan quản lý
Bảo hiểm y tế
Nhân viên y tế
Nhà cung cấp
Cộng đồng và truyền thông
ISO 9000 yêu cầu hiểu “bối cảnh tổ chức” và “bên quan tâm” như một phần của tư duy hệ thống.
Điều này giúp bệnh viện:
Xây dựng chính sách chất lượng phù hợp
Cân bằng giữa chuyên môn, tài chính và trách nhiệm xã hội
Quản lý rủi ro truyền thông và pháp lý
4. Cách tiếp cận tổng thể – không tách rời nguyên tắc
ISO 9000 nhấn mạnh: các nguyên tắc quản lý chất lượng phải được áp dụng cân bằng, không tách rời.
Trong bệnh viện:
Không thể chỉ “hướng vào khách hàng” mà bỏ qua an toàn chuyên môn
Không thể chỉ “cải tiến” mà thiếu dữ liệu
Không thể chỉ “lãnh đạo quyết liệt” mà thiếu sự tham gia của nhân viên
Ví dụ thực tế:
Muốn giảm thời gian chờ (hướng vào khách hàng) → cần phân tích dữ liệu (quyết định dựa trên bằng chứng) → điều chỉnh quy trình (tiếp cận theo quá trình) → đào tạo nhân viên (sự tham gia của mọi người).
Mỗi nguyên tắc hỗ trợ và ràng buộc lẫn nhau.
5. Ý nghĩa đối với lãnh đạo bệnh viện
Phần 2.1 đặt nền cho một tư duy quản trị mới:
Bệnh viện không chỉ là nơi cung cấp dịch vụ y tế
Mà là một hệ thống phức tạp cần quản lý dựa trên nguyên tắc khoa học
Lãnh đạo bệnh viện cần:
Nhìn chất lượng ở tầm chiến lược
Cân bằng các yếu tố chuyên môn – tài chính – xã hội
Xây dựng văn hóa chất lượng thay vì phong trào ngắn hạn
Nội dung 2.1 của ISO 9000 khẳng định rằng quản lý chất lượng không phải là tập hợp công cụ rời rạc, mà là một hệ tư duy toàn diện.
Đối với bệnh viện, áp dụng đúng các khái niệm và nguyên tắc quản lý chất lượng giúp:
Thích ứng với môi trường y tế biến động
Bảo vệ và nâng cao uy tín
Quản lý tri thức chuyên môn hiệu quả
Phát triển bền vững trong dài hạn
Đây là nền tảng để bệnh viện chuyển từ quản lý hành chính sang quản trị chất lượng dựa trên hệ thống và bằng chứng.
- Đăng nhập để gửi ý kiến