Website CLBV.VN và các nền tảng trong hệ sinh thái QuanTriBenhVien.Vn là các dự án độc lập, không trực thuộc Bộ Y tế hay bất kỳ cơ quan quản lý nhà nước nào --> chi tiết
Website được thiết kế tối ưu cho thành viên chính thức. Hãy Đăng nhập hoặc Đăng ký để truy cập đầy đủ nội dung và chức năng. Nội dung bạn cần không thấy trên website, có thể do bạn chưa đăng nhập. Nếu là thành viên của website, bạn cũng có thể yêu cầu trong nhóm Zalo "CLBV Members" các nội dung bạn quan tâm.

Có phải tất cả các chỉ số chất lượng đều có tử số và mẫu số?

Diễn đàn - Hỏi đáp

Không. Không phải tất cả các chỉ số chất lượng đều có tử số và mẫu số.

Tuy nhiên, phần lớn các chỉ số chất lượng trong bệnh viện nên được thiết kế có tử số – mẫu số, vì điều đó giúp đo lường chuẩn hóa, so sánh và theo dõi xu hướng. Dưới đây là phân loại rõ ràng để tránh nhầm lẫn.


1. Nhóm chỉ số có tử số – mẫu số (tỷ lệ, suất, mật độ)

Đây là dạng phổ biến và chuẩn mực nhất trong quản lý chất lượng.

1.1. Chỉ số tỷ lệ (Rate / Percentage)

Cấu trúc:

  • Tử số = số trường hợp xảy ra

  • Mẫu số = tổng số đối tượng có nguy cơ

Ví dụ:

  • Tỷ lệ loét tỳ đè mắc mới

  • Tỷ lệ té ngã người bệnh

  • Tỷ lệ tuân thủ nhận diện người bệnh đúng

  • Tỷ lệ sự cố y khoa được báo cáo

  • Tỷ lệ kiểm soát HA đạt mục tiêu

Đây là nhóm bắt buộc phải có tử số – mẫu số.


1.2. Chỉ số mật độ (Incidence density)

Cấu trúc:

  • Tử số = số biến cố

  • Mẫu số = đơn vị thời gian phơi nhiễm

Ví dụ:

  • VAP / 1.000 ngày thở máy

  • CLABSI / 1.000 catheter-ngày

  • CAUTI / 1.000 sonde-ngày

Vẫn là tử số – mẫu số, nhưng mẫu số là “ngày nguy cơ”.


2. Nhóm chỉ số không có tử số – mẫu số rõ ràng

Đây là điểm dễ gây hiểu nhầm.

2.1. Chỉ số giá trị đo lường liên tục

Cấu trúc: giá trị trung bình, trung vị, phân bố

Ví dụ:

  • Thời gian chờ khám trung bình (phút)

  • Thời gian nằm viện trung bình (LOS)

  • Giá trị HbA1c trung bình

  • Kt/V trung bình của bệnh nhân lọc máu

Không biểu diễn dưới dạng tỷ lệ → không có tử số/mẫu số truyền thống.


2.2. Chỉ số điểm số / thang đo

Ví dụ:

  • Điểm hài lòng người bệnh

  • Điểm văn hóa an toàn người bệnh

  • Điểm tuân thủ bảng kiểm

Dữ liệu gốc có thể có số lượng khảo sát, nhưng bản thân chỉ số là “điểm”.


2.3. Chỉ số đếm số tuyệt đối

Ví dụ:

  • Số sự cố y khoa mức độ nặng (E–I)

  • Số ca phẫu thuật sai sót

  • Số vụ phơi nhiễm nghề nghiệp

Thường dùng cho cảnh báo, theo dõi xu hướng, chưa chuẩn hóa theo quy mô.


3. Nhóm chỉ số có thể chuyển đổi

Nhiều chỉ số ban đầu không có tử số – mẫu số, nhưng nên chuẩn hóa lại khi đưa vào hệ thống QI/KQI.

Ví dụ chuyển đổi:

Dạng ban đầuDạng chuẩn hóa
Số té ngã NBTỷ lệ té ngã / 1.000 NB-ngày
Số sự cố báo cáoTỷ lệ sự cố báo cáo / 1.000 NB
Điểm hài lòng% NB hài lòng ≥ mức 4/5

Chuẩn hóa giúp so sánh giữa khoa, giữa thời gian, giữa bệnh viện.


Tóm lại

  • Không phải tất cả chỉ số chất lượng đều có tử số – mẫu số

  • Nhưng:

    • Chỉ số kết quả, an toàn, tuân thủnên có

    • Chỉ số quản lý, thời gian, trải nghiệm → có thể không

  • Khi xây dựng KQI cốt lõi, ưu tiên chỉ số có tử số – mẫu số

Từ khoá