Website CLBV.VN và các nền tảng trong hệ sinh thái QuanTriBenhVien.Vn là các dự án độc lập, không trực thuộc Bộ Y tế hay bất kỳ cơ quan quản lý nhà nước nào --> chi tiết
Website được thiết kế tối ưu cho thành viên chính thức. Hãy Đăng nhập hoặc Đăng ký để truy cập đầy đủ nội dung và chức năng. Nội dung bạn cần không thấy trên website, có thể do bạn chưa đăng nhập. Nếu là thành viên của website, bạn cũng có thể yêu cầu trong nhóm Zalo "CLBV Members" các nội dung bạn quan tâm.

Hệ thống thuật ngữ quản lý chất lượng trong quản trị bệnh viện theo ISO 9000:2015

Tài liệu này nhằm giúp chúng ta hiểu rõ hơn các khái niệm quan trọng trong quản trị bệnh viện. Để chúng ta có "cùng một ngôn ngữ".

 

TCVN ISO 9000:2016 – tương đương ISO 9000:2015, tiêu chuẩn này mang tên “Hệ thống quản lý chất lượng – Cơ sở và từ vựng”.

Tài liệu nhằm:

  • Đưa ra các khái niệm cơ bản, nguyên tắc quản lý chất lượng và hệ thống thuật ngữ chuẩn hóa 

  • Quy định các thuật ngữ và định nghĩa áp dụng cho toàn bộ các tiêu chuẩn QMS do TCVN/TC 176 xây dựng 

  • Cấu trúc gồm: khái niệm – nguyên tắc (Điều 2) và thuật ngữ – định nghĩa (Điều 3) 

Đây là nền tảng ngôn ngữ và tư duy cho ISO 9001, ISO 9004 và các tiêu chuẩn QMS khác.


1. Vai trò của ISO 9000:2015 trong quản trị bệnh viện

Trong bệnh viện, ISO 9000 không phải là tiêu chuẩn “chứng nhận”, mà là:

  • Khung khái niệm chuẩn hóa thuật ngữ

  • Nền tảng để triển khai ISO 9001, 5S, Lean, quản lý rủi ro lâm sàng

  • Công cụ thống nhất cách hiểu giữa lãnh đạo bệnh viện, phòng QLCL, khoa lâm sàng và các bên liên quan

ISO 9000 giúp chuyển tư duy từ “quản lý hành chính” sang “quản lý theo hệ thống và quá trình”.


2. Các khái niệm cốt lõi và ý nghĩa trong bệnh viện

2.1. Chất lượng (Quality – 3.6.2)

Theo Điều 2.2.1, chất lượng liên quan đến khả năng thỏa mãn khách hàng và các bên quan tâm 

Trong bệnh viện:

  • Không chỉ là kết quả điều trị

  • Bao gồm: an toàn người bệnh, trải nghiệm người bệnh, tuân thủ chuyên môn, giá trị cảm nhận

  • Ảnh hưởng đến uy tín và niềm tin xã hội

→ Chất lượng = kết hợp giữa hiệu quả lâm sàng + an toàn + sự hài lòng.


2.2. Hệ thống quản lý chất lượng (QMS – 3.5.4)

Định nghĩa: là phần của hệ thống quản lý liên quan đến chất lượng 

Khái niệm mở rộng: QMS bao gồm các hoạt động xác định mục tiêu, quá trình và nguồn lực để đạt kết quả 

Trong bệnh viện, QMS bao gồm:

  • Cơ cấu tổ chức QLCL

  • Quy trình chuyên môn (SOP)

  • Báo cáo sự cố y khoa

  • Đánh giá nội bộ

  • Cải tiến liên tục

QMS không phải là phòng QLCL – mà là toàn bộ hệ thống vận hành của bệnh viện.


2.3. Tổ chức (Organization – 3.2.1)

Định nghĩa: người hoặc nhóm người có trách nhiệm, quyền hạn và quan hệ để đạt mục tiêu 

Trong bối cảnh này: bệnh viện là một tổ chức với:

  • Mục tiêu điều trị, đào tạo, nghiên cứu

  • Hệ thống quyền hạn rõ ràng

  • Trách nhiệm pháp lý và xã hội


2.4. Bối cảnh của tổ chức (Context – 3.2.2)

Là các vấn đề nội bộ và bên ngoài ảnh hưởng đến việc đạt mục tiêu 

Trong bệnh viện gồm:

  • Chính sách Bộ Y tế

  • Áp lực quá tải

  • Yêu cầu BHYT

  • Văn hóa an toàn

  • Năng lực nhân sự

ISO 9000 đặt nền tảng cho tư duy: không cải tiến chất lượng nếu không hiểu bối cảnh.


2.5. Bên quan tâm (Interested party – 3.2.3)

Định nghĩa: cá nhân/tổ chức có thể ảnh hưởng hoặc bị ảnh hưởng bởi quyết định 

Trong bệnh viện:

  • Người bệnh

  • Thân nhân

  • Nhân viên y tế

  • BHYT

  • Cơ quan quản lý

  • Nhà cung cấp

  • Cộng đồng

Quản trị bệnh viện hiện đại = quản trị các bên quan tâm, không chỉ người bệnh.


2.6. Khách hàng (Customer – 3.2.4)

Là cá nhân/tổ chức tiếp nhận sản phẩm/dịch vụ 

Trong bệnh viện:

  • Người bệnh là khách hàng chính

  • Khoa lâm sàng là khách hàng nội bộ của cận lâm sàng

  • Bệnh viện tuyến dưới là khách hàng của tuyến trên

Tư duy “khách hàng nội bộ” là chìa khóa cải tiến quy trình.


2.7. Hệ thống (System – 3.5.1)

Tập hợp các yếu tố có liên quan hoặc tương tác 

Bệnh viện là:

  • Hệ thống gồm nhiều hệ thống con: lâm sàng, cận lâm sàng, hành chính, CNTT

  • Mọi sai sót thường do tương tác hệ thống, không phải cá nhân


2.8. Thiết kế và phát triển (3.4.8)

Là tập hợp quá trình chuyển yêu cầu thành yêu cầu chi tiết hơn 

Trong bệnh viện:

  • Thiết kế quy trình cấp cứu

  • Thiết kế bảng kiểm an toàn phẫu thuật

  • Thiết kế pathway điều trị


3. Các nhóm thuật ngữ quan trọng trong quản lý bệnh viện

ISO 9000 chia thuật ngữ theo nhóm :

Nhóm thuật ngữỨng dụng trong bệnh viện
Thuật ngữ về tổ chứcCơ cấu bệnh viện
Thuật ngữ về quá trìnhQuy trình khám chữa bệnh
Thuật ngữ về yêu cầuTiêu chuẩn chuyên môn
Thuật ngữ về kết quảKết quả điều trị, KPI
Thuật ngữ về dữ liệuHồ sơ bệnh án, EMR
Thuật ngữ về đánh giáĐánh giá nội bộ, kiểm định

4. 7 nguyên tắc quản lý chất lượng và ý nghĩa trong bệnh viện

ISO 9000 nêu 7 nguyên tắc QLCL :

  1. Hướng vào khách hàng

  2. Lãnh đạo

  3. Sự tham gia của mọi người

  4. Tiếp cận theo quá trình

  5. Cải tiến

  6. Quyết định dựa trên bằng chứng

  7. Quản lý mối quan hệ

Trong bệnh viện:

  • Hướng vào khách hàng → người bệnh là trung tâm

  • Tiếp cận quá trình → quản lý theo flow người bệnh

  • Quyết định dựa trên bằng chứng → sử dụng dữ liệu lâm sàng

  • Cải tiến → PDCA, 5S, Lean, báo cáo sự cố


5. Giá trị của ISO 9000 trong chiến lược quản trị bệnh viện

ISO 9000 giúp:

  • Chuẩn hóa ngôn ngữ quản lý chất lượng

  • Giảm hiểu sai giữa lãnh đạo và chuyên môn

  • Làm nền cho ISO 9001, ISO 15189, ISO 27001

  • Tích hợp với quản lý rủi ro (ISO 31000) 

Đối với bệnh viện muốn vươn tầm quốc tế, ISO 9000 là “hệ quy chiếu khái niệm” bắt buộc.


 

ISO 9000:2015 (TCVN ISO 9000:2016) là tiêu chuẩn nền tảng cung cấp:

  • Hệ thống khái niệm

  • Nguyên tắc quản lý chất lượng

  • Bộ thuật ngữ chuẩn hóa

Trong quản trị bệnh viện, việc hiểu đúng các thuật ngữ như:

  • Chất lượng

  • Hệ thống quản lý chất lượng

  • Bối cảnh tổ chức

  • Bên quan tâm

  • Quá trình

  • Đánh giá

là điều kiện tiên quyết để xây dựng một hệ thống quản lý chất lượng thực chất, thay vì hình thức.