Website CLBV.VN và các nền tảng trong hệ sinh thái QuanTriBenhVien.Vn là các dự án độc lập, không trực thuộc Bộ Y tế hay bất kỳ cơ quan quản lý nhà nước nào --> chi tiết
Website được thiết kế tối ưu cho thành viên chính thức. Hãy Đăng nhập hoặc Đăng ký để truy cập đầy đủ nội dung và chức năng. Nội dung bạn cần không thấy trên website, có thể do bạn chưa đăng nhập. Nếu là thành viên của website, bạn cũng có thể yêu cầu trong nhóm Zalo "CLBV Members" các nội dung bạn quan tâm.

2.3.6.3. Lợi ích chính

2.3.6.3 Lợi ích chính

Một số lợi ích chính tiềm ẩn là:
- cải tiến quá trình ra quyết định;
- cải tiến việc đánh giá kết quả thực hiện của quá trình và khả năng đạt được các mục tiêu;
- cải tiến hiệu lực và hiệu quả thực hiện;

- tăng khả năng xem xét, đương đầu và thay đổi quan điểm và quyết định;
- tăng khả năng chứng tỏ hiệu lực của các quyết định trước đây.

2.3.6.3 Key benefits

Some potential key benefits are:
— improved decision making processes;
— improved assessment of process performance and ability to achieve objectives;
— improved operational effectiveness and efficiency;
— increased ability to review, challenge and change opinions and decisions;
— increased ability to demonstrate the effectiveness of past  decisions.

 

LIÊN HỆ ÁP DỤNG TRONG BỆNH VIỆN

Khi bệnh viện thực hiện nguyên tắc ra quyết định dựa trên bằng chứng trong hệ thống quản lý chất lượng (QMS), các lợi ích đạt được không chỉ ở mức kỹ thuật mà còn ở mức chiến lược và quản trị.


1. Cải thiện quá trình ra quyết định

(Improved decision-making processes)

Quyết định dựa trên:

  • Dữ liệu lâm sàng

  • Chỉ số KPI

  • Phân tích xu hướng

  • So sánh chuẩn mực

→ Giúp giảm phụ thuộc vào cảm tính hoặc áp lực tức thời.

Ví dụ: quyết định mở rộng phòng khám dựa trên số liệu quá tải thay vì phản ánh rời rạc.


2. Đánh giá tốt hơn hiệu suất quá trình và khả năng đạt mục tiêu

(Improved assessment of process performance)

Bệnh viện có thể:

  • Theo dõi tỷ lệ nhiễm khuẩn theo thời gian

  • Đánh giá tuân thủ phác đồ

  • So sánh thời gian chờ giữa các khoa

Nhờ đó:

  • Xác định mức độ đạt mục tiêu chất lượng

  • Phát hiện sớm xu hướng bất thường


3. Tăng hiệu lực và hiệu quả vận hành

(Improved operational effectiveness and efficiency)

Dữ liệu giúp:

  • Phân bổ nhân lực hợp lý

  • Giảm lãng phí thời gian và nguồn lực

  • Tối ưu luồng người bệnh

Hiệu quả tăng lên mà không làm giảm chất lượng.


4. Tăng khả năng xem xét, phản biện và điều chỉnh quyết định

(Increased ability to review and challenge decisions)

Khi có dữ liệu minh bạch:

  • Quyết định có thể được rà soát khách quan

  • Quan điểm cá nhân có thể được kiểm chứng

  • Sai sót chiến lược có thể được điều chỉnh kịp thời

Điều này tạo môi trường quản trị minh bạch và học tập.


5. Chứng minh hiệu quả của các quyết định đã thực hiện

(Demonstrate effectiveness of past decisions)

Bệnh viện có thể:

  • So sánh chỉ số trước và sau cải tiến

  • Đánh giá tác động của đầu tư thiết bị

  • Chứng minh hiệu quả triển khai quy trình mới

Điều này:

  • Tăng niềm tin của lãnh đạo và cơ quan quản lý

  • Tăng tính trách nhiệm giải trình

  • Hỗ trợ kiểm định và đánh giá chất lượng


Kết luận

Áp dụng nguyên tắc ra quyết định dựa trên bằng chứng trong bệnh viện giúp:

  • Nâng cao chất lượng quản trị

  • Tối ưu hiệu suất hệ thống

  • Tăng tính minh bạch và trách nhiệm

  • Củng cố niềm tin của các bên quan tâm

Một hệ thống quản lý chất lượng hiệu lực phải dựa trên dữ liệu khách quan, phân tích khoa học và đánh giá định kỳ, thay vì dựa vào kinh nghiệm chủ quan hoặc áp lực tức thời.