Website CLBV.VN và các nền tảng trong hệ sinh thái QuanTriBenhVien.Vn là các dự án độc lập, không trực thuộc Bộ Y tế hay bất kỳ cơ quan quản lý nhà nước nào --> chi tiết
Website được thiết kế tối ưu cho thành viên chính thức. Hãy Đăng nhập hoặc Đăng ký để truy cập đầy đủ nội dung và chức năng. Nội dung bạn cần không thấy trên website, có thể do bạn chưa đăng nhập. Nếu là thành viên của website, bạn cũng có thể yêu cầu trong nhóm Zalo "CLBV Members" các nội dung bạn quan tâm.

2.3.5.3. Lợi ích chính

2.3.5.3 Lợi ích chính

Một số lợi ích chính tiềm ẩn là:
- cải tiến kết quả thực hiện của quá trình, năng lực của tổ chức và sự thỏa mãn của khách hàng;
- thúc đẩy việc tập trung vào điều tra và xác định nguyên nhân gốc rễ và sau đó là các hành động khắc phục, phòng ngừa;
- nâng cao khả năng dự báo và ứng phó với các rủi ro và cơ hội nội bộ và bên ngoài;
- đẩy mạnh việc xem xét cả cải tiến từng bước và cải tiến đột phá;
- thúc đẩy việc học hỏi để cải tiến;
- tăng cường động lực đổi mới.

2.3.5.3 Key benefits

Some potential key benefits are:
— improved process performance, organizational capability and customer  satisfaction;
— enhanced focus on root cause investigation and determination, followed by prevention and corrective actions;
— enhanced ability to anticipate and react to internal and external risks and opportunities;
— enhanced consideration of both incremental and breakthrough improvement;
— improved use of learning for improvement;
— enhanced drive for innovation.

 

LIÊN HỆ ÁP DỤNG TRONG BỆNH VIỆN

Khi bệnh viện duy trì trọng tâm cải tiến liên tục trong hệ thống quản lý chất lượng (QMS), các lợi ích đạt được không chỉ ở mức vận hành mà còn ở năng lực chiến lược và văn hóa tổ chức.


1. Cải thiện hiệu suất quá trình, năng lực tổ chức và sự hài lòng người bệnh

(Improved process performance & customer satisfaction)

Cải tiến giúp:

  • Giảm thời gian chờ

  • Giảm sai sót dùng thuốc

  • Giảm nhiễm khuẩn bệnh viện

  • Tăng tuân thủ phác đồ

Hiệu suất quá trình tăng → chất lượng ổn định hơn → người bệnh hài lòng hơn.


2. Tăng cường phân tích nguyên nhân gốc rễ và phòng ngừa

(Enhanced root cause focus)

Thay vì xử lý sự cố bề mặt, bệnh viện:

  • Phân tích nguyên nhân gốc rễ (RCA)

  • Thiết lập hành động khắc phục và phòng ngừa

  • Theo dõi hiệu lực hành động

Ví dụ:

  • Sai sót thuốc → phân tích quy trình kê đơn, cấp phát, bàn giao

  • Nhiễm khuẩn → rà soát tuân thủ vệ sinh tay, vô khuẩn

Cách tiếp cận này giúp giảm lặp lại sai sót.


3. Nâng cao khả năng dự báo và ứng phó rủi ro

(Enhanced ability to anticipate risks)

Cải tiến liên tục giúp:

  • Nhận diện sớm rủi ro lâm sàng

  • Dự báo quá tải

  • Chủ động điều chỉnh nguồn lực

Bệnh viện chuyển từ “phản ứng sau sự cố” sang “quản lý rủi ro chủ động”.


4. Kết hợp cải tiến từng bước và cải tiến đột phá

(Incremental and breakthrough improvement)

Trong bệnh viện:

  • Cải tiến từng bước: điều chỉnh quy trình, tối ưu thời gian chờ

  • Cải tiến đột phá: triển khai EMR, ứng dụng AI, tái cấu trúc mô hình chăm sóc

Cả hai loại cải tiến đều cần thiết cho phát triển bền vững.


5. Tận dụng bài học kinh nghiệm để cải tiến

(Improved use of learning)

Bệnh viện cần:

  • Lưu trữ và phân tích dữ liệu sự cố

  • Chia sẻ bài học kinh nghiệm liên khoa

  • Đánh giá hiệu quả sau cải tiến

Học tập tổ chức giúp tránh lặp lại sai sót.


6. Thúc đẩy đổi mới

(Enhanced drive for innovation)

Văn hóa cải tiến tạo nền tảng cho:

  • Sáng kiến chuyên môn

  • Ứng dụng công nghệ mới

  • Cải tiến mô hình chăm sóc

Đổi mới có kiểm soát giúp bệnh viện nâng cao năng lực cạnh tranh.


Kết luận

Áp dụng nội dung 2.3.5.3 trong bệnh viện mang lại:

  • Hiệu suất quá trình cao hơn

  • Quản lý rủi ro chủ động hơn

  • Học tập tổ chức mạnh hơn

  • Đổi mới bền vững hơn

Cải tiến liên tục không chỉ nâng cao chất lượng hiện tại mà còn tăng năng lực thích ứng và phát triển dài hạn của bệnh viện.