2.3.3.4 Hành động có thể thực hiện
Hành động có thể thực hiện bao gồm:
- trao đổi thông tin với mọi người để thúc đẩy việc hiểu tầm quan trọng của những đóng góp riêng của họ;
- thúc đẩy sự hợp tác trong toàn tổ chức;
- tạo thuận lợi cho việc thảo luận và chia sẻ một cách cởi mở tri thức và kinh nghiệm;
- trao quyền cho mọi người trong việc xác định các trở ngại đối với kết quả thực hiện và thực hiện các sáng kiến mà không lo lắng;
- thừa nhận và ghi nhận đóng góp, việc học hỏi và cải tiến của mọi người;
- giúp tự đánh giá kết quả thực hiện theo các mục tiêu cá nhân;
- tiến hành các khảo sát để đánh giá sự thỏa mãn của mọi người, trao đổi thông tin về kết quả và thực hiện hành động thích hợp.
2.3.3.4 Possible actions
Possible actions include:
— communicate with people to promote understanding of the importance of their individual contribution;
— promote collaboration throughout the organization;
— facilitate open discussion and sharing of knowledge and experience;
— empower people to determine constraints to performance and to take initiatives without fear;
— recognize and acknowledge people’s contribution, learning and improvement;
— enable self-evaluation of performance against personal objectives;
conduct surveys to assess people’s satisfaction, communicate the results and take appropriate actions.
LIÊN HỆ ÁP DỤNG TRONG BỆNH VIỆN
Để nguyên tắc Sự tham gia của mọi người được thực hiện thực chất trong bệnh viện, cần triển khai các hành động cụ thể, tích hợp vào hệ thống quản lý chất lượng (QMS).
1. Truyền thông để mỗi cá nhân hiểu giá trị đóng góp của mình
Bệnh viện cần:
Giải thích rõ mục tiêu chất lượng (an toàn, giảm sai sót, tăng hài lòng)
Liên hệ mục tiêu chung với vai trò từng vị trí
Ví dụ:
Điều dưỡng hiểu rằng xác nhận đúng người bệnh trước tiêm thuốc giúp giảm sai sót nghiêm trọng.
Nhân viên nhập liệu hiểu rằng dữ liệu chính xác giúp lãnh đạo ra quyết định đúng.
Nhận thức này tạo động lực tự giác.
2. Thúc đẩy hợp tác toàn viện
Các biện pháp:
Hội chẩn đa chuyên khoa
Họp cải tiến liên khoa
Chuẩn hóa quy trình bàn giao
Hợp tác tốt giúp:
Giảm đứt gãy quá trình
Tăng an toàn người bệnh
Tăng hiệu quả điều trị
3. Tạo môi trường thảo luận cởi mở và chia sẻ tri thức
Bệnh viện nên:
Phân tích sự cố trong môi trường không đổ lỗi
Tổ chức sinh hoạt khoa học định kỳ
Chia sẻ kinh nghiệm xử lý tình huống lâm sàng
Chia sẻ tri thức giúp:
Giảm lặp lại sai sót
Chuẩn hóa thực hành tốt
4. Trao quyền xác định rào cản và chủ động cải tiến
Nhân viên tuyến đầu thường nhận diện sớm:
Quá tải quy trình
Thiếu thiết bị
Rủi ro tiềm ẩn
Cần tạo môi trường:
Không sợ bị trừng phạt khi nêu vấn đề
Có cơ chế đề xuất cải tiến
Có phản hồi từ lãnh đạo
5. Ghi nhận đóng góp và cải tiến
Bệnh viện có thể:
Tuyên dương sáng kiến chất lượng
Ghi nhận nhóm cải tiến xuất sắc
Liên kết thi đua với kết quả chất lượng
Ghi nhận giúp duy trì sự tham gia lâu dài.
6. Khuyến khích tự đánh giá
Mỗi khoa/phòng có thể:
So sánh kết quả thực hiện với mục tiêu
Phân tích nguyên nhân khi không đạt
Xây dựng kế hoạch cải tiến
Tự đánh giá giúp tăng trách nhiệm và chủ động.
7. Khảo sát sự hài lòng của nhân viên
Bệnh viện nên:
Khảo sát mức độ hài lòng định kỳ
Công bố kết quả minh bạch
Thực hiện hành động cải thiện môi trường làm việc
Sự hài lòng nội bộ là điều kiện để nâng cao chất lượng chăm sóc người bệnh.
Kết luận
Áp dụng các hành động trên giúp bệnh viện:
Tăng sự tham gia thực chất của nhân viên
Xây dựng văn hóa chất lượng và an toàn
Cải thiện hiệu lực hệ thống quản lý chất lượng
Sự tham gia của mọi người không phải là khẩu hiệu, mà phải được thiết kế thành cơ chế quản trị cụ thể, minh bạch và liên tục cải tiến trong toàn bệnh viện.
- Đăng nhập để gửi ý kiến