2.3.7.4 Hành động có thể thực hiện
Hành động có thể thực hiện bao gồm:
- xác định các bên quan tâm liên quan (như nhà cung cấp, đối tác, khách hàng, nhà đầu tư, nhân viên hoặc tổng thể xã hội) và mối quan hệ của họ với tổ chức;
- xác định và lập thứ tự ưu tiên mối quan hệ với bên quan tâm cần được quản lý;
- thiết lập mối quan hệ cân bằng giữa lợi ích ngắn hạn với các xem xét dài hạn;
- thu thập và chia sẻ thông tin, chuyên môn và nguồn lực với các bên quan tâm liên quan;
- đo lường kết quả thực hiện và cung cấp thông tin phản hồi về kết quả thực hiện cho các bên quan tâm khi thích hợp nhằm thúc đẩy các sáng kiến cải tiến;
- thiết lập các hoạt động phát triển hợp tác và cải tiến với nhà cung cấp, đối tác và các bên quan tâm khác;
- khuyến khích và thừa nhận các cải tiến và thành quả của nhà cung cấp và đối tác.
2.3.7.4 Possible actions
Possible actions include:
— determine relevant interested parties (such as providers, partners, customers, investors, employees or society as a whole) and their relationship with the organization;
— determine and prioritize interested party relationships that need to be managed;
— establish relationships that balance short-term gains with long-term considerations;
— gather and share information, expertise and resources with relevant interested parties;
— measure performance and provide performance feedback to interested parties, as appropriate, to enhance improvement initiatives;
— establish collaborative development and improvement activities with providers, partners and other interested parties;
— encourage and recognize improvements and achievements by providers and partners.
LIÊN HỆ ÁP DỤNG TRONG BỆNH VIỆN
Để nguyên tắc Quản lý mối quan hệ được triển khai hiệu lực trong bệnh viện, cần thiết lập các hành động quản trị cụ thể, tích hợp vào hệ thống quản lý chất lượng (QMS).
1. Xác định các bên quan tâm liên quan và mối quan hệ với bệnh viện
Bệnh viện cần xác định rõ:
Nhà cung cấp thuốc, vật tư, thiết bị
Đơn vị bảo trì, hiệu chuẩn
Công ty cung cấp dịch vụ/phần mềm
Đối tác chuyên môn (chuyển tuyến, hội chẩn)
Bảo hiểm y tế
Cơ quan quản lý
Nhân viên và cộng đồng
Mỗi bên có mức độ ảnh hưởng khác nhau đến chất lượng và an toàn người bệnh.
2. Ưu tiên các mối quan hệ cần quản lý trọng điểm
Không phải mọi mối quan hệ đều có mức độ rủi ro như nhau.
Bệnh viện cần ưu tiên:
Nhà cung cấp thuốc và vật tư thiết yếu
Đối tác kỹ thuật cao
Hệ thống bảo trì thiết bị trọng yếu
Đơn vị CNTT
Việc ưu tiên giúp tập trung nguồn lực quản lý đúng trọng tâm.
3. Cân bằng lợi ích ngắn hạn và dài hạn
Ví dụ:
Lựa chọn nhà cung cấp giá thấp nhưng chất lượng không ổn định → rủi ro dài hạn
Hợp tác dài hạn với nhà cung cấp uy tín → ổn định chất lượng
Quản lý mối quan hệ cần cân nhắc:
Chi phí
Chất lượng
Độ tin cậy
Tính bền vững
4. Thu thập và chia sẻ thông tin, chuyên môn và nguồn lực
Bệnh viện có thể:
Phản hồi chất lượng thuốc, vật tư cho nhà cung cấp
Chia sẻ dữ liệu hiệu suất thiết bị
Phối hợp đào tạo và chuyển giao kỹ thuật
Chia sẻ thông tin giúp tăng minh bạch và cải tiến chung.
5. Đo lường và phản hồi hiệu suất
Bệnh viện nên:
Thiết lập tiêu chí đánh giá nhà cung cấp
Theo dõi thời gian giao hàng, chất lượng sản phẩm
Phản hồi định kỳ
Đo lường giúp duy trì và nâng cao hiệu quả hợp tác.
6. Hợp tác cải tiến và phát triển chung
Có thể triển khai:
Dự án cải tiến chuỗi cung ứng
Nâng cấp công nghệ
Phát triển dịch vụ chuyên sâu
Quan hệ đối tác chiến lược giúp tăng năng lực tổ chức.
7. Ghi nhận cải tiến và thành tích của đối tác
Ghi nhận:
Nhà cung cấp duy trì chất lượng ổn định
Đối tác hỗ trợ chuyên môn hiệu quả
Sự ghi nhận giúp củng cố hợp tác lâu dài.
Kết luận
Áp dụng nội dung 2.3.7.4 trong bệnh viện giúp:
Quản lý mối quan hệ có hệ thống
Giảm rủi ro chuỗi cung ứng
Tăng ổn định và hiệu quả vận hành
Tạo nền tảng hợp tác bền vững
Quản lý mối quan hệ là một thành phần chiến lược của hệ thống quản lý chất lượng, góp phần bảo đảm an toàn, chất lượng và sự phát triển dài hạn của bệnh viện.
- Đăng nhập để gửi ý kiến