Website CLBV.VN và các nền tảng trong hệ sinh thái QuanTriBenhVien.Vn là các dự án độc lập, không trực thuộc Bộ Y tế hay bất kỳ cơ quan quản lý nhà nước nào --> chi tiết
Website được thiết kế tối ưu cho thành viên chính thức. Hãy Đăng nhập hoặc Đăng ký để truy cập đầy đủ nội dung và chức năng. Nội dung bạn cần không thấy trên website, có thể do bạn chưa đăng nhập. Nếu là thành viên của website, bạn cũng có thể yêu cầu trong nhóm Zalo "CLBV Members" các nội dung bạn quan tâm.

2.3.7.3. Lợi ích chính

2.3.7.3 Lợi ích chính

Một số lợi ích chính tiềm ẩn là:
- nâng cao kết quả thực hiện của tổ chức và các bên quan tâm liên quan của tổ chức thông qua việc đáp ứng các cơ hội và ràng buộc liên quan đến từng bên quan tâm;
- có cách hiểu chung về mục tiêu và giá trị giữa các bên quan tâm;
- nâng cao khả năng tạo dựng giá trị đối với các bên quan tâm thông qua việc chia sẻ nguồn lực và năng lực và quản lý chất lượng liên quan đến rủi ro;
- chuỗi cung ứng được quản lý tốt mang lại dòng sản phẩm và dịch vụ ổn định.

2.3.7.3 Key benefits

Some potential key benefits are:
— enhanced performance of the organization and its relevant interested parties through   responding to the opportunities and constraints related to each interested  party;
— common understanding of objectives and values among interested  parties;
— increased capability to create value for interested parties by sharing resources and competence and managing quality related risks;

— a well-managed supply chain that provides a stable flow of products and services.

 

LIÊN HỆ ÁP DỤNG TRONG BỆNH VIỆN

Khi bệnh viện quản lý hiệu quả các mối quan hệ với các bên quan tâm liên quan, đặc biệt là nhà cung cấp và đối tác chuyên môn, hệ thống quản lý chất lượng (QMS) sẽ mang lại các lợi ích thiết thực và bền vững.


1. Nâng cao hiệu suất của bệnh viện và các bên liên quan

(Enhanced performance through responding to opportunities and constraints)

Mỗi bên quan tâm có:

  • Cơ hội hợp tác (chuyển giao công nghệ, đào tạo chuyên môn)

  • Hạn chế hoặc ràng buộc (giá cả, quy định pháp lý, năng lực cung ứng)

Khi bệnh viện chủ động quản lý mối quan hệ:

  • Tận dụng cơ hội hợp tác chuyên môn

  • Giảm thiểu rủi ro thiếu thuốc, thiếu vật tư

  • Điều chỉnh kế hoạch phù hợp với chính sách BHYT

Hiệu suất toàn hệ thống được cải thiện đồng bộ.


2. Tạo sự hiểu biết chung về mục tiêu và giá trị

(Common understanding of objectives and values)

Bệnh viện và nhà cung cấp/đối tác cần thống nhất:

  • Cam kết an toàn người bệnh

  • Tuân thủ quy định pháp lý

  • Minh bạch và đạo đức

Ví dụ:

  • Nhà cung cấp thiết bị tuân thủ tiêu chuẩn hiệu chuẩn

  • Đối tác chuyển tuyến tuân thủ quy trình bàn giao thông tin

Sự đồng thuận về giá trị giúp giảm xung đột và tăng ổn định.


3. Tăng khả năng tạo giá trị thông qua chia sẻ nguồn lực và năng lực

(Increased capability to create value)

Hợp tác hiệu quả giúp:

  • Chia sẻ chuyên gia và đào tạo

  • Chuyển giao kỹ thuật mới

  • Hỗ trợ xử lý sự cố phức tạp

Đồng thời quản lý rủi ro chất lượng liên quan đến:

  • Nguồn thuốc

  • Vật tư

  • Thiết bị

  • Dịch vụ thuê ngoài

Điều này giúp tăng giá trị cho người bệnh.


4. Chuỗi cung ứng ổn định và được quản lý tốt

(Well-managed supply chain)

Chuỗi cung ứng trong bệnh viện bao gồm:

  • Thuốc

  • Vật tư tiêu hao

  • Thiết bị

  • Dịch vụ bảo trì

Quản lý tốt chuỗi cung ứng giúp:

  • Tránh gián đoạn điều trị

  • Giảm tồn kho không cần thiết

  • Bảo đảm chất lượng đầu vào

Chuỗi cung ứng ổn định là điều kiện để duy trì chất lượng lâm sàng ổn định.


Kết luận

Áp dụng nội dung 2.3.7.3 trong bệnh viện mang lại:

  • Hiệu suất hệ thống cao hơn

  • Sự phối hợp hài hòa giữa các bên liên quan

  • Tăng giá trị chăm sóc người bệnh

  • Chuỗi cung ứng ổn định và an toàn

Quản lý mối quan hệ không chỉ là hoạt động hỗ trợ, mà là thành phần chiến lược của hệ thống quản lý chất lượng trong bệnh viện.