Chương C9 tập trung vào một trong những lĩnh vực có tác động trực tiếp và thường xuyên nhất đến an toàn người bệnh: quản lý thuốc trong toàn bộ chu trình từ lựa chọn, mua sắm, bảo quản, cấp phát đến sử dụng và theo dõi sau sử dụng. Đây là chương có mối liên hệ chặt chẽ giữa hoạt động chuyên môn, quản trị bệnh viện và an toàn người bệnh, đồng thời là khu vực tiềm ẩn nhiều rủi ro nếu thiếu kiểm soát hệ thống.
Trong thực tế, các sai sót liên quan đến thuốc (sai thuốc, sai liều, sai đường dùng, tương tác thuốc, phản ứng có hại của thuốc…) là một trong những nguyên nhân hàng đầu gây sự cố y khoa. Vì vậy, Chương C9 không chỉ đặt yêu cầu về việc “có đủ thuốc” mà nhấn mạnh việc tổ chức hệ thống dược bệnh viện một cách bài bản, minh bạch, có kiểm soát và có khả năng phòng ngừa rủi ro.
1. Vai trò của Chương C9 trong Phần C – Hoạt động chuyên môn
Trong cấu trúc Phần C, Chương C9 giữ vai trò kết nối:
Giữa chẩn đoán – điều trị lâm sàng (Chương C5) và chăm sóc, theo dõi người bệnh (Chương C6);
Giữa hoạt động xét nghiệm, chẩn đoán (Chương C8) và quyết định sử dụng thuốc;
Giữa quản trị nguồn lực (mua sắm, tồn kho, cung ứng) và chất lượng điều trị thực tế.
Việc thực hiện tốt Chương C9 là điều kiện quan trọng để:
Bảo đảm hiệu quả điều trị;
Giảm tai biến, biến chứng do thuốc;
Nâng cao niềm tin của người bệnh và nhân viên y tế đối với hệ thống điều trị.
2. Trọng tâm quản lý của Chương C9
Chương C9 không tiếp cận quản lý thuốc theo hướng hành chính đơn thuần, mà đặt trọng tâm vào quản trị rủi ro và sử dụng thuốc hợp lý, thông qua các nội dung cốt lõi sau:
Thiết lập hệ thống tổ chức hoạt động dược: vai trò của khoa Dược, Hội đồng thuốc và điều trị, phân công trách nhiệm rõ ràng.
Bảo đảm điều kiện cơ sở vật chất và quy trình kỹ thuật dược: kho thuốc, bảo quản, cấp phát, kiểm soát hạn dùng, điều kiện môi trường.
Cung ứng thuốc đầy đủ, kịp thời, bảo đảm chất lượng: tránh thiếu thuốc, thuốc kém chất lượng, đứt gãy chuỗi cung ứng.
Sử dụng thuốc an toàn, hợp lý: tuân thủ hướng dẫn điều trị, kiểm soát kê đơn, theo dõi sử dụng thuốc tại các khoa lâm sàng.
Thông tin thuốc và cảnh giác dược: theo dõi, phát hiện, báo cáo phản ứng có hại của thuốc (ADR), sai sót liên quan đến thuốc.
Vai trò điều phối của Hội đồng thuốc và điều trị: ra quyết định mang tính chuyên môn – quản trị, không mang tính hình thức.
3. Tính đặc thù và thách thức khi triển khai
So với nhiều chương khác trong Phần C, Chương C9 có một số đặc điểm nổi bật:
Liên quan đến nhiều bộ phận: khoa Dược, khoa lâm sàng, điều dưỡng, tài chính – kế toán, vật tư thiết bị, lãnh đạo bệnh viện.
Dễ rơi vào tình trạng:
Làm tốt hồ sơ, quy chế nhưng chưa kiểm soát thực hành sử dụng thuốc thực tế;
Hội đồng thuốc và điều trị hoạt động mang tính thủ tục;
Báo cáo ADR mang tính đối phó, chưa phản ánh đúng thực trạng.
Chịu áp lực đồng thời từ:
Nhu cầu điều trị của người bệnh;
Khả năng tài chính và cơ chế mua sắm;
Quy định đấu thầu, bảo hiểm y tế.
Vì vậy, Chương C9 đòi hỏi bệnh viện phải chuyển từ tư duy “quản lý thuốc” sang “quản trị sử dụng thuốc”, lấy an toàn người bệnh làm trung tâm.
4. Ý nghĩa của Chương C9 đối với cải tiến chất lượng
Thực hiện tốt Chương C9 mang lại nhiều giá trị bền vững:
Giảm sự cố y khoa liên quan đến thuốc;
Nâng cao hiệu quả điều trị và sử dụng nguồn lực;
Tăng tính chủ động và vai trò chuyên môn của khoa Dược;
Là nền tảng quan trọng để tiếp cận các chuẩn mực cao hơn (quản lý sử dụng thuốc, cảnh giác dược, quản lý kháng sinh…).
Chương C9 vì vậy không chỉ là một chương đánh giá trong Bộ tiêu chí 6858/QĐ-BYT, mà là trụ cột an toàn người bệnh và chất lượng lâm sàng trong hoạt động chuyên môn của bệnh viện.
- Đăng nhập để gửi ý kiến