1. Bản chất của tiêu chí C8.2
Nếu tiêu chí C8.1 tập trung vào năng lực được phép và năng lực thực tế của khoa xét nghiệm, thì tiêu chí C8.2 đi sâu vào câu hỏi quan trọng hơn: các xét nghiệm đang được thực hiện có được kiểm soát chất lượng một cách hệ thống và liên tục hay không.
Về bản chất, C8.2 không yêu cầu bệnh viện phải đạt ngay các chuẩn quốc tế cao nhất, mà yêu cầu bệnh viện thiết lập và vận hành được hệ thống quản lý chất lượng xét nghiệm phù hợp với điều kiện thực tế, bảo đảm kết quả xét nghiệm ổn định, tin cậy và an toàn cho người bệnh.
Tiêu chí này nhằm trả lời ba câu hỏi cốt lõi:
Bệnh viện có kiểm soát chất lượng xét nghiệm trước, trong và sau khi thực hiện hay không?
Các sai lệch, bất thường của kết quả xét nghiệm có được phát hiện, xử lý và khắc phục kịp thời hay không?
Hoạt động quản lý chất lượng xét nghiệm có được duy trì thường xuyên hay chỉ thực hiện khi có đoàn kiểm tra, đánh giá?
Nếu không có hệ thống quản lý chất lượng xét nghiệm đúng nghĩa, thì dù có máy móc hiện đại và nhân lực giỏi, kết quả xét nghiệm vẫn tiềm ẩn nhiều rủi ro sai số.
2. Nội dung yêu cầu theo Hướng dẫn kiểm tra – đánh giá
Theo Hướng dẫn kiểm tra – đánh giá của Bộ tiêu chí, tiêu chí C8.2 tập trung đánh giá các nội dung chính sau:
Khoa xét nghiệm có triển khai các hoạt động quản lý chất lượng xét nghiệm;
Có thực hiện kiểm soát chất lượng nội bộ đối với các xét nghiệm đang triển khai;
Có tham gia hoặc thực hiện các chương trình ngoại kiểm xét nghiệm theo quy định;
Có theo dõi, ghi nhận, phân tích và xử lý các sai lệch, bất thường trong quá trình xét nghiệm;
Có phân công trách nhiệm rõ ràng cho việc quản lý chất lượng xét nghiệm.
Điểm quan trọng là đoàn đánh giá không chỉ xem xét việc “có tham gia ngoại kiểm hay không”, mà đánh giá toàn bộ chuỗi quản lý chất lượng xét nghiệm, từ kiểm soát nội bộ đến phản ứng của khoa xét nghiệm khi phát hiện sai lệch.
3. Cách triển khai C8.2 trong thực tế bệnh viện
3.1. Thiết lập hệ thống quản lý chất lượng xét nghiệm phù hợp
Quản lý chất lượng xét nghiệm không phải là một hoạt động riêng lẻ, mà là một hệ thống bao gồm:
Phân công rõ người chịu trách nhiệm chính về quản lý chất lượng xét nghiệm;
Quy định cụ thể phạm vi, nội dung và cách thức kiểm soát chất lượng;
Lồng ghép quản lý chất lượng xét nghiệm vào hoạt động thường quy của khoa xét nghiệm.
Đối với các bệnh viện tuyến huyện hoặc quy mô nhỏ, hệ thống này có thể đơn giản, nhưng vẫn phải rõ ràng và vận hành thực chất.
3.2. Thực hiện kiểm soát chất lượng nội bộ xét nghiệm
Kiểm soát chất lượng nội bộ là yêu cầu cốt lõi của C8.2. Bệnh viện cần bảo đảm:
Có kế hoạch và quy trình thực hiện kiểm soát chất lượng nội bộ cho các nhóm xét nghiệm;
Thực hiện kiểm soát chất lượng theo tần suất phù hợp;
Có ghi chép, lưu trữ kết quả kiểm soát chất lượng để theo dõi xu hướng và phát hiện sai lệch.
Đoàn đánh giá thường kiểm tra trực tiếp sổ theo dõi, hồ sơ hoặc dữ liệu lưu trữ để xác định việc kiểm soát chất lượng có được thực hiện thường xuyên hay không.
3.3. Tham gia và sử dụng kết quả ngoại kiểm xét nghiệm
Ngoại kiểm không chỉ là yêu cầu mang tính hình thức, mà là công cụ quan trọng để đánh giá độ chính xác của kết quả xét nghiệm so với chuẩn bên ngoài.
Để đáp ứng đúng tinh thần C8.2, bệnh viện cần:
Tham gia các chương trình ngoại kiểm phù hợp với năng lực và danh mục xét nghiệm;
Phân tích kết quả ngoại kiểm khi có sai lệch;
Thực hiện các biện pháp khắc phục khi kết quả không đạt yêu cầu.
Việc chỉ “tham gia ngoại kiểm” nhưng không phân tích và cải tiến khi có sai lệch sẽ không được đánh giá cao.
3.4. Quản lý sai lệch và cải tiến chất lượng xét nghiệm
Một hệ thống quản lý chất lượng xét nghiệm hiệu quả là hệ thống chấp nhận và kiểm soát sai lệch, không che giấu hoặc bỏ qua.
Bệnh viện cần:
Có cơ chế phát hiện các sai lệch, bất thường trong quá trình xét nghiệm;
Phân tích nguyên nhân sai lệch;
Thực hiện các biện pháp khắc phục và phòng ngừa phù hợp;
Theo dõi hiệu quả của các biện pháp đã triển khai.
Đây là nội dung thể hiện rõ nhất tính thực chất của tiêu chí C8.2.
4. Duy trì hoạt động quản lý chất lượng xét nghiệm
Duy trì C8.2 không nằm ở việc “giữ đủ hồ sơ”, mà ở việc:
Thực hiện kiểm soát chất lượng xét nghiệm một cách thường quy;
Cập nhật quy trình khi có thay đổi về thiết bị, hóa chất hoặc kỹ thuật;
Đào tạo, nhắc lại cho nhân viên xét nghiệm về vai trò của quản lý chất lượng;
Sử dụng kết quả quản lý chất lượng để cải tiến hoạt động xét nghiệm.
Một khoa xét nghiệm được coi là duy trì tốt C8.2 khi hoạt động quản lý chất lượng vẫn diễn ra đều đặn ngay cả khi không có kiểm tra, đánh giá.
5. Những lỗi thường gặp khi triển khai C8.2
Trong thực tế đánh giá, các lỗi phổ biến bao gồm:
Có kế hoạch quản lý chất lượng nhưng không thực hiện thường xuyên;
Kiểm soát chất lượng nội bộ mang tính hình thức;
Tham gia ngoại kiểm nhưng không phân tích kết quả;
Không ghi nhận hoặc không xử lý sai lệch xét nghiệm;
Giao toàn bộ quản lý chất lượng cho một cá nhân mà không có cơ chế phối hợp.
Những lỗi này khiến hoạt động quản lý chất lượng xét nghiệm không phát huy được giá trị thực tế.
6. Ý nghĩa của tiêu chí C8.2 đối với chất lượng chuyên môn và an toàn người bệnh
Tiêu chí C8.2 là trụ cột bảo đảm độ tin cậy của kết quả xét nghiệm, từ đó ảnh hưởng trực tiếp đến chẩn đoán, điều trị và an toàn người bệnh.
Khi C8.2 được triển khai đúng và duy trì tốt, bệnh viện sẽ:
Giảm sai sót xét nghiệm;
Nâng cao độ chính xác và ổn định của kết quả;
Tăng niềm tin của lâm sàng đối với khoa xét nghiệm;
Từng bước tiệm cận các chuẩn quản lý chất lượng xét nghiệm tiên tiến.
C8.2 vì vậy không chỉ là yêu cầu đánh giá, mà là nền tảng để xây dựng văn hóa chất lượng trong hoạt động xét nghiệm của bệnh viện.
- Đăng nhập để gửi ý kiến