3.9.1 Thông tin phản hồi
<sự thỏa mãn của khách hàng> các quan điểm, ý kiến và thể hiện sự quan tâm tới sản phẩm (3.7.6), dịch vụ (3.7.7) hoặc quá trình (3.4.1) xử lý khiếu nại.
[NGUỒN: TCVN ISO 10002:2015, 3.6, được sửa đổi — Thuật ngữ “dịch vụ” được đưa vào định nghĩa]
3.9.1 feedback
<customer satisfaction> opinions, comments and expressions of interest in a product (3.7.6), a service (3.7.7) or a complaints-handling process (3.4.1)
[SOURCE: ISO 10002:2014, 3.6, modified — The term “service” has been included in the definition]
Khoa phòng
- Đăng nhập để gửi ý kiến