Website CLBV.VN và các nền tảng trong hệ sinh thái QuanTriBenhVien.Vn là các dự án độc lập, không trực thuộc Bộ Y tế hay bất kỳ cơ quan quản lý nhà nước nào --> chi tiết
Website được thiết kế tối ưu cho thành viên chính thức. Hãy Đăng nhập hoặc Đăng ký để truy cập đầy đủ nội dung và chức năng. Nội dung bạn cần không thấy trên website, có thể do bạn chưa đăng nhập. Nếu là thành viên của website, bạn cũng có thể yêu cầu trong nhóm Zalo "CLBV Members" các nội dung bạn quan tâm.

2.3.1.3. Lợi ích chính

 2.3.1.3 Lợi ích chính

Một số lợi ích chính tiềm ẩn là:
- tăng giá trị cho khách hàng;
- nâng cao sự thỏa mãn của khách hàng;
- nâng cao sự gắn bó của khách hàng;
- tăng cường kinh doanh lặp lại;
- nâng cao uy tín của tổ chức;
- mở rộng cơ sở khách hàng;
- nâng cao doanh thu và thị phần.

2.3.1.3 Key benefits

Some potential key benefits are:
— increased customer value;
— increased customer satisfaction;
— improved customer loyalty;
— enhanced repeat business;
— enhanced reputation of the organization;
— expanded customer base;
— increased revenue and market share.

 

LIÊN HỆ ÁP DỤNG TRONG BỆNH VIỆN

Khi bệnh viện thực sự áp dụng nguyên tắc hướng vào khách hàng (người bệnh) trong hệ thống quản lý chất lượng (QMS), các lợi ích chính không chỉ dừng ở sự hài lòng, mà còn tạo ra giá trị chiến lược và bền vững.


1. Tăng giá trị cho người bệnh (Increased customer value)

Giá trị trong bệnh viện bao gồm:

  • Hiệu quả điều trị cao

  • An toàn người bệnh

  • Thời gian chờ hợp lý

  • Giao tiếp minh bạch

  • Dịch vụ thuận tiện

Giá trị không chỉ là “khỏi bệnh”, mà là trải nghiệm toàn diện trong suốt hành trình khám chữa bệnh.


2. Tăng sự hài lòng (Increased customer satisfaction)

Khi quy trình được chuẩn hóa và cải tiến:

  • Giảm sai sót

  • Giảm phàn nàn

  • Tăng minh bạch thông tin

Sự hài lòng trở thành chỉ số đo lường hiệu lực của QMS, không chỉ là cảm nhận chủ quan.


3. Tăng sự trung thành (Improved customer loyalty)

Người bệnh tin tưởng sẽ:

  • Quay lại khi cần điều trị

  • Giới thiệu cho người khác

  • Hợp tác tốt hơn trong điều trị

Sự trung thành là kết quả của niềm tin dài hạn, không phải chiến dịch truyền thông ngắn hạn.


4. Gia tăng sử dụng dịch vụ lặp lại (Enhanced repeat business)

Trong bệnh viện:

  • Tái khám

  • Theo dõi điều trị lâu dài

  • Quản lý bệnh mạn tính

Khi người bệnh hài lòng và tin tưởng, họ tiếp tục lựa chọn bệnh viện cho các nhu cầu chăm sóc tiếp theo.


5. Nâng cao uy tín tổ chức (Enhanced reputation)

Uy tín bệnh viện được xây dựng từ:

  • Kết quả chuyên môn

  • Tính an toàn

  • Minh bạch và đạo đức nghề nghiệp

Uy tín mạnh giúp:

  • Thu hút nhân lực chất lượng cao

  • Thu hút hợp tác chuyên môn

  • Tăng vị thế trong hệ thống y tế


6. Mở rộng nhóm người bệnh (Expanded customer base)

Khi chất lượng và uy tín được củng cố:

  • Người bệnh từ khu vực khác lựa chọn bệnh viện

  • Tăng lượng bệnh nhân theo yêu cầu

  • Tăng hợp tác quốc tế

Sự mở rộng này phải dựa trên năng lực hệ thống, không chỉ quảng bá.


7. Tăng nguồn thu và thị phần (Increased revenue and market share)

Trong bối cảnh cạnh tranh giữa các cơ sở y tế:

  • Chất lượng cao → thu hút người bệnh

  • Quản lý hiệu quả → tối ưu chi phí

  • Niềm tin xã hội → tăng ổn định tài chính

Tuy nhiên, doanh thu phải là hệ quả của chất lượng, không phải mục tiêu thay thế chất lượng.


Kết luận

Áp dụng nguyên tắc hướng vào khách hàng trong bệnh viện mang lại:

  • Giá trị y tế cao hơn

  • Niềm tin và sự trung thành của người bệnh

  • Uy tín chuyên môn bền vững

  • Ổn định tài chính dài hạn

Hệ thống quản lý chất lượng chỉ thực sự hiệu lực khi những lợi ích này được tạo ra một cách có hệ thống, đo lường được và cải tiến liên tục.