Website CLBV.VN và các nền tảng trong hệ sinh thái QuanTriBenhVien.Vn là các dự án độc lập, không trực thuộc Bộ Y tế hay bất kỳ cơ quan quản lý nhà nước nào --> chi tiết
Website được thiết kế tối ưu cho thành viên chính thức. Hãy Đăng nhập hoặc Đăng ký để truy cập đầy đủ nội dung và chức năng. Nội dung bạn cần không thấy trên website, có thể do bạn chưa đăng nhập. Nếu là thành viên của website, bạn cũng có thể yêu cầu trong nhóm Zalo "CLBV Members" các nội dung bạn quan tâm.

CHƯƠNG C4. PHÒNG NGỪA VÀ KIỂM SOÁT NHIỄM KHUẨN

1. Vị trí và ý nghĩa của Chương C4 trong Bộ tiêu chí 6858/QĐ-BYT

Chương C4 thuộc PHẦN C. HOẠT ĐỘNG CHUYÊN MÔN, phản ánh một trong những trụ cột cốt lõi của an toàn người bệnh và chất lượng chăm sóc y tế. Kiểm soát nhiễm khuẩn (KSNK) không chỉ là hoạt động kỹ thuật của khoa KSNK mà là hệ thống quản lý rủi ro lây nhiễm xuyên suốt toàn bệnh viện, liên quan trực tiếp đến:

  • An toàn người bệnh

  • An toàn nhân viên y tế

  • Chất lượng điều trị và kết quả lâm sàng

  • Chi phí điều trị, thời gian nằm viện

  • Uy tín và hình ảnh bệnh viện

Trong Bộ tiêu chí chất lượng bệnh viện Việt Nam, Chương C4 được thiết kế như một chuỗi logic từ tổ chức – quy trình – tuân thủ – giám sát – xử lý chất thải, phản ánh đầy đủ vòng đời của công tác phòng ngừa và kiểm soát nhiễm khuẩn.


2. Mục tiêu trọng tâm của Chương C4

Chương C4 hướng đến các mục tiêu chính sau:

  1. Thiết lập hệ thống KSNK đầy đủ và hoạt động thực chất, không mang tính hình thức.

  2. Chuẩn hóa và triển khai đồng bộ các quy trình KSNK trong toàn bệnh viện.

  3. Thay đổi hành vi thực hành của nhân viên y tế, đặc biệt là vệ sinh tay và tuân thủ phòng ngừa chuẩn.

  4. Giám sát, đo lường và cải tiến liên tục các hoạt động KSNK dựa trên dữ liệu.

  5. Quản lý an toàn chất thải y tế rắn và lỏng, bảo vệ môi trường và cộng đồng.


3. Cấu trúc Chương C4 và logic triển khai

Chương C4 gồm 06 tiêu chí, được sắp xếp theo trình tự từ nền tảng đến vận hành và kiểm soát:

  1. C4.1 – Thiết lập hệ thống kiểm soát nhiễm khuẩn
    → Trả lời câu hỏi: Bệnh viện có tổ chức, nhân lực, cơ chế quản lý KSNK hay chưa?

  2. C4.2 – Xây dựng và hướng dẫn thực hiện các quy trình KSNK
    → Trả lời câu hỏi: Có “luật chơi” rõ ràng và nhân viên có được hướng dẫn để làm đúng không?

  3. C4.3 – Triển khai chương trình và giám sát tuân thủ vệ sinh tay
    → Trả lời câu hỏi: Hành vi cốt lõi nhất của KSNK có được thực hiện và giám sát không?

  4. C4.4 – Giám sát, đánh giá việc triển khai KSNK trong bệnh viện
    → Trả lời câu hỏi: KSNK có được đo lường, phân tích và cải tiến hay chỉ dừng ở quy định?

  5. C4.5 – Quản lý chất thải rắn y tế
    → Trả lời câu hỏi: Chất thải nguy hại có được phân loại, thu gom, xử lý an toàn?

  6. C4.6 – Quản lý chất thải lỏng y tế
    → Trả lời câu hỏi: Nước thải y tế có được kiểm soát và xử lý đúng quy định trước khi xả thải?

Cách sắp xếp này cho thấy Bộ Y tế không đánh giá rời rạc từng hoạt động, mà đánh giá mức độ trưởng thành của toàn bộ hệ thống KSNK.


4. Đặc điểm nổi bật trong cách đánh giá Chương C4

Qua “Hướng dẫn kiểm tra và đánh giá”, có thể nhận thấy một số đặc điểm quan trọng:

  • Ưu tiên bằng chứng thực tế: quan sát, phỏng vấn, hồ sơ, số liệu giám sát – không chỉ là văn bản.

  • Nhấn mạnh hành vi tuân thủ: đặc biệt là vệ sinh tay, phân loại chất thải, sử dụng phương tiện phòng hộ cá nhân.

  • Đánh giá theo mức độ triển khai thực chất: có – làm – giám sát – cải tiến.

  • Phù hợp với nhiều tuyến bệnh viện, nhưng yêu cầu phải có lộ trình phát triển rõ ràng.


5. Vai trò của lãnh đạo bệnh viện trong Chương C4

Khác với quan niệm “KSNK là việc của khoa KSNK”, Chương C4 thể hiện rõ:

  • Lãnh đạo bệnh viện chịu trách nhiệm thiết lập hệ thống, phân công, bảo đảm nguồn lực.

  • KSNK là hoạt động liên khoa/phòng, không thể tách rời điều trị, điều dưỡng, hậu cần, môi trường.

  • Hiệu quả KSNK phản ánh năng lực quản trị rủi ro và văn hóa an toàn của bệnh viện.


6. Định hướng khi triển khai và đánh giá Chương C4

Để triển khai hiệu quả Chương C4, bệnh viện cần tiếp cận theo hướng:

  • Xây dựng KSNK như một hệ thống quản lý, không chỉ là tập hợp quy trình.

  • Gắn KSNK với an toàn người bệnh, sự cố y khoa và cải tiến chất lượng.

  • Sử dụng giám sát – phản hồi – cải tiến thay cho nhắc nhở hình thức.

  • Phù hợp với điều kiện từng tuyến (huyện – tỉnh – trung ương), nhưng không hạ thấp yêu cầu cốt lõi.