Website CLBV.VN và các nền tảng trong hệ sinh thái QuanTriBenhVien.Vn là các dự án độc lập, không trực thuộc Bộ Y tế hay bất kỳ cơ quan quản lý nhà nước nào --> chi tiết
Website được thiết kế tối ưu cho thành viên chính thức. Hãy Đăng nhập hoặc Đăng ký để truy cập đầy đủ nội dung và chức năng. Nội dung bạn cần không thấy trên website, có thể do bạn chưa đăng nhập. Nếu là thành viên của website, bạn cũng có thể yêu cầu trong nhóm Zalo "CLBV Members" các nội dung bạn quan tâm.

Bài 7. Nhóm chỉ số hiệu suất hoạt động bệnh viện

1. Hiệu suất – khía cạnh không thể thiếu trong quản lý bệnh viện

Bệnh viện là một tổ chức dịch vụ đặc thù, sử dụng nguồn lực lớn về nhân lực, cơ sở vật chất, trang thiết bị và tài chính. Trong bối cảnh nhu cầu khám bệnh, chữa bệnh ngày càng tăng nhưng nguồn lực luôn có giới hạn, hiệu suất hoạt động trở thành một yếu tố then chốt trong quản lý bệnh viện.

Hiệu suất phản ánh cách bệnh viện tổ chức và vận hành hệ thống để cung cấp dịch vụ y tế. Một bệnh viện có chuyên môn tốt nhưng tổ chức kém sẽ dẫn đến:

  • Quá tải cục bộ,

  • Thời gian chờ kéo dài,

  • Lãng phí nguồn lực,

  • Giảm sự hài lòng của người bệnh và nhân viên y tế.

Nhóm chỉ số hiệu suất được xây dựng nhằm đo lường mức độ sử dụng hợp lý các nguồn lực, qua đó giúp bệnh viện tối ưu hoạt động mà không làm tổn hại đến an toàn và hiệu quả điều trị.


2. Khái niệm và phạm vi của chỉ số hiệu suất hoạt động

Chỉ số hiệu suất hoạt động bệnh viện là các chỉ số đo lường:

  • Mức độ sử dụng nguồn lực (giường bệnh, phòng mổ, thời gian làm việc),

  • Tính thông suốt của quy trình khám bệnh, chữa bệnh,

  • Hiệu quả tổ chức hoạt động ở cấp hệ thống.

Nhóm chỉ số này chủ yếu:

  • Thuộc thành tố quá trình,

  • Không trực tiếp phản ánh kết quả điều trị hay chất lượng lâm sàng.

Chỉ số hiệu suất trả lời câu hỏi:

Bệnh viện đang vận hành hệ thống của mình có hợp lý và tối ưu hay không?


3. Ý nghĩa quản lý của nhóm chỉ số hiệu suất

Việc đo lường nhóm chỉ số hiệu suất giúp bệnh viện:

  • Phát hiện tình trạng quá tải hoặc lãng phí nguồn lực.

  • Nhận diện các “nút thắt” trong quy trình.

  • Làm cơ sở để cải tiến tổ chức, bố trí nhân lực, điều phối hoạt động.

  • Nâng cao trải nghiệm người bệnh và giảm áp lực cho nhân viên y tế.

Chỉ số hiệu suất thường là đòn bẩy cải tiến nhanh, vì các can thiệp tổ chức – quy trình có thể mang lại thay đổi rõ rệt trong thời gian ngắn.


4. Các chỉ số hiệu suất hoạt động bệnh viện điển hình

4.1. Thời gian khám bệnh trung bình

  • Ý nghĩa:
    Phản ánh mức độ quá tải và hiệu quả tổ chức của khu khám bệnh.

  • Giá trị quản lý:
    Giúp xác định các khâu gây chậm trễ như đăng ký, chờ cận lâm sàng, chờ kết quả.

  • Lưu ý:
    Thời gian ngắn không đồng nghĩa với chất lượng tốt nếu ảnh hưởng đến chất lượng khám.


4.2. Thời gian nằm viện trung bình

  • Ý nghĩa:
    Phản ánh hiệu suất sử dụng giường bệnh và tổ chức điều trị nội trú.

  • Giá trị quản lý:
    Giúp đánh giá tình trạng lưu trú kéo dài do nguyên nhân chuyên môn hay tổ chức.

  • Lưu ý:
    Cần phân tích song song với chỉ số hiệu quả và an toàn.


4.3. Công suất sử dụng giường bệnh

  • Ý nghĩa:
    Đánh giá mức độ sử dụng giường bệnh thực tế so với khả năng đáp ứng.

  • Giá trị quản lý:
    Giúp điều chỉnh quy mô giường bệnh, phân luồng người bệnh và điều phối khoa phòng.

  • Lưu ý:
    Công suất quá cao kéo dài tiềm ẩn nguy cơ mất an toàn.


4.4. Hiệu suất sử dụng phòng mổ

  • Ý nghĩa:
    Phản ánh mức độ khai thác một trong những khu vực tốn kém nhất của bệnh viện.

  • Giá trị quản lý:
    Giúp tối ưu lịch mổ, giảm thời gian chờ mổ và phân bổ hợp lý nguồn lực ngoại khoa.

  • Lưu ý:
    Không chạy theo số giờ mổ mà bỏ qua an toàn và chất lượng chuyên môn.


5. Phân biệt chỉ số hiệu suất với chỉ số hiệu quả

Một nhầm lẫn phổ biến là dùng chỉ số hiệu suất để đánh giá chất lượng điều trị.

Cần phân biệt rõ:

  • Hiệu suất: sử dụng nguồn lực như thế nào.

  • Hiệu quả: kết quả điều trị đạt được ra sao.

Ví dụ:

  • Thời gian nằm viện ngắn → hiệu suất cao,
    nhưng không mặc định là hiệu quả tốt nếu tỷ lệ tái nhập viện tăng.

Do đó, nhóm chỉ số hiệu suất phải được phân tích song song với nhóm chỉ số hiệu quả và an toàn.

Tham khảo thêm: Bài 3.1. Phân biệt khía cạnh Hiệu suất và Hiệu quả khi xây dựng chỉ số chất lượng


6. Nguyên tắc sử dụng nhóm chỉ số hiệu suất

Khi áp dụng nhóm chỉ số này, bệnh viện cần:

  • Không dùng chỉ số hiệu suất đơn lẻ để đánh giá chất lượng chuyên môn.

  • Không ép giảm thời gian bằng mệnh lệnh hành chính.

  • Kết hợp cải tiến quy trình, phân luồng và ứng dụng công nghệ thông tin.

  • Theo dõi xu hướng thay đổi thay vì so sánh cứng nhắc.

Chỉ số hiệu suất phát huy hiệu quả cao nhất khi được dùng như:

  • Công cụ chẩn đoán hệ thống,

  • Không phải công cụ tạo áp lực cá nhân.


 

Nhóm chỉ số hiệu suất hoạt động bệnh viện đóng vai trò quan trọng trong việc tối ưu hóa tổ chức và sử dụng nguồn lực. Việc đo lường và phân tích đúng nhóm chỉ số này giúp bệnh viện:

  • Giảm quá tải,

  • Nâng cao trải nghiệm người bệnh,

  • Tạo điều kiện cho nhân viên y tế làm việc hiệu quả hơn.

Hiệu suất tốt là điều kiện cần, nhưng không đủ để bảo đảm chất lượng bệnh viện. Chỉ khi được kết hợp hài hòa với an toàn và hiệu quả điều trị, hiệu suất mới thực sự đóng góp vào chất lượng bền vững.