Hai thuật ngữ Quality Indicators (QIs) và Key Quality Indicators (KQIs) có liên quan chặt chẽ nhưng không đồng nghĩa. Khác biệt nằm ở mức độ ưu tiên, phạm vi sử dụng và vai trò trong quản trị chất lượng.
1. Quality Indicators (QIs) – Chỉ số chất lượng
Quality Indicators là tập hợp tất cả các chỉ số được xây dựng để đo lường, theo dõi và đánh giá chất lượng trong các lĩnh vực của bệnh viện.
Chúng trả lời câu hỏi:
“Chất lượng hiện tại đang ở mức nào?”
Đặc điểm
Phạm vi rộng
Số lượng nhiều
Có thể dùng ở:
Cấp khoa/phòng
Cấp quy trình
Cấp hoạt động chuyên môn cụ thể
Không phải chỉ số nào cũng được theo dõi thường xuyên ở cấp lãnh đạo
Ví dụ trong bệnh viện
Tỷ lệ nhiễm khuẩn bệnh viện
Tỷ lệ tuân thủ rửa tay
Thời gian chờ khám trung bình
Tỷ lệ hồ sơ bệnh án hoàn chỉnh
Tỷ lệ sử dụng kháng sinh hợp lý
2. Key Quality Indicators (KQIs) – Chỉ số chất lượng then chốt
Key Quality Indicators là một tập con quan trọng nhất của Quality Indicators, được lựa chọn có chủ đích để:
Theo dõi mức độ đạt mục tiêu chiến lược
Phục vụ quản trị, điều hành và ra quyết định của lãnh đạo bệnh viện
Chúng trả lời câu hỏi:
“Những chỉ số nào phản ánh trực tiếp chất lượng cốt lõi và rủi ro lớn nhất của bệnh viện?”
Đặc điểm
Số lượng ít
Được chuẩn hóa và ưu tiên
Theo dõi định kỳ, liên tục
Thường được:
Báo cáo trong giao ban lãnh đạo
Gắn với mục tiêu năm
So sánh xu hướng, benchmark
Ví dụ KQIs điển hình
Tỷ lệ sự cố y khoa nghiêm trọng
Tỷ lệ tử vong nội viện chuẩn hóa
Tỷ lệ nhiễm khuẩn bệnh viện
Tỷ lệ tái nhập viện không kế hoạch
Mức độ hài lòng người bệnh tổng thể
Đây là các Key Quality Indicators vì ảnh hưởng trực tiếp đến an toàn người bệnh, uy tín và hiệu quả bệnh viện.
3. So sánh
| Tiêu chí | Quality Indicators | Key Quality Indicators |
|---|---|---|
| Phạm vi | Rộng | Hẹp |
| Số lượng | Nhiều | Ít |
| Mức độ ưu tiên | Thông thường | Cao nhất |
| Đối tượng sử dụng | Khoa/phòng, chuyên môn | Lãnh đạo bệnh viện |
| Mục đích chính | Đánh giá, theo dõi | Điều hành, quyết định |
| Quan hệ | Tập hợp đầy đủ | Tập con then chốt |
Mọi KQI đều là QI, nhưng không phải mọi QI đều là KQI.
4. Đặt trong bối cảnh quản lý chất lượng bệnh viện Việt Nam
Quality Indicators:
→ Phục vụ triển khai Bộ tiêu chí chất lượng bệnh viện (QĐ 6858), cải tiến nội bộ, giám sát kỹ thuật.Key Quality Indicators:
→ Phục vụ lãnh đạo bệnh viện, báo cáo tổng hợp, đánh giá xu hướng, định hướng cải tiến ưu tiên.
Trong thực tế:
Nhiều bệnh viện có QI nhưng chưa xác định rõ KQI
Dẫn đến: theo dõi nhiều – hành động ít – lãnh đạo khó nắm bức tranh tổng thể
Một hệ thống chất lượng hiệu quả nên có:
Danh mục QIs đầy đủ theo lĩnh vực
Danh mục KQIs tinh gọn (thường 10–20 chỉ số)
QIs phục vụ cải tiến tại khoa/phòng
KQIs phục vụ quản trị chiến lược và an toàn người bệnh
- Đăng nhập để gửi ý kiến