1. Bản chất của tiêu chí C3.1
Tiêu chí C3.1 không yêu cầu bệnh viện phải có hệ thống công nghệ thông tin hiện đại hay đầu tư phần mềm phức tạp, mà yêu cầu quản lý được dữ liệu và thông tin y tế một cách có tổ chức, chính xác, an toàn và phục vụ cho hoạt động chuyên môn cũng như quản trị bệnh viện.
Về bản chất, C3.1 nhằm trả lời bốn câu hỏi cốt lõi:
Dữ liệu y tế của bệnh viện đang được tạo ra từ đâu và gồm những loại nào?
Ai chịu trách nhiệm quản lý, cập nhật và bảo vệ các dữ liệu này?
Dữ liệu có được lưu trữ, khai thác và sử dụng đúng mục đích hay không?
Thông tin y tế có thực sự hỗ trợ cho công tác khám chữa bệnh, quản lý và ra quyết định hay chỉ tồn tại dưới dạng “lưu cho có”?
Nếu bệnh viện chỉ thu thập dữ liệu để báo cáo hoặc đối phó kiểm tra, mà không kiểm soát được chất lượng, tính đầy đủ và khả năng sử dụng của dữ liệu, thì chưa thể coi là đáp ứng đúng tinh thần của tiêu chí C3.1.
2. Nội dung yêu cầu theo Hướng dẫn kiểm tra – đánh giá
Theo Hướng dẫn kiểm tra – đánh giá của Bộ tiêu chí chất lượng bệnh viện Việt Nam, tiêu chí C3.1 tập trung xem xét các nội dung chính sau:
Bệnh viện có hệ thống quản lý cơ sở dữ liệu và thông tin y tế phục vụ hoạt động khám chữa bệnh và quản lý;
Có quy định hoặc phân công rõ ràng về trách nhiệm quản lý, cập nhật, khai thác và bảo mật thông tin y tế;
Dữ liệu y tế được thu thập, lưu trữ, tổng hợp và sử dụng đúng mục đích, đúng thẩm quyền;
Thông tin y tế được bảo đảm tính chính xác, đầy đủ, kịp thời và an toàn;
Có biện pháp phòng ngừa mất mát, sai lệch, lộ lọt thông tin người bệnh.
Điểm cần nhấn mạnh là đoàn đánh giá không chỉ kiểm tra “có phần mềm hay không”, mà đánh giá cách bệnh viện kiểm soát và sử dụng thông tin y tế trong thực tế hoạt động hằng ngày.
3. Cách triển khai C3.1 trong thực tế bệnh viện
3.1. Xác định rõ phạm vi và loại dữ liệu y tế cần quản lý
Bước đầu tiên khi triển khai C3.1 là nhận diện đầy đủ các nhóm dữ liệu y tế đang tồn tại trong bệnh viện, bao gồm:
Dữ liệu hành chính người bệnh (thông tin cá nhân, BHYT, lượt khám);
Dữ liệu chuyên môn (hồ sơ bệnh án, kết quả xét nghiệm, chẩn đoán hình ảnh, đơn thuốc);
Dữ liệu quản lý hoạt động (số lượt khám, điều trị nội trú, ngoại trú, công suất giường bệnh);
Dữ liệu phục vụ báo cáo, thống kê, đánh giá chất lượng.
Việc xác định rõ phạm vi giúp bệnh viện tránh tình trạng quản lý rời rạc, mỗi khoa phòng giữ một phần dữ liệu theo cách riêng, khó kiểm soát và khó tổng hợp.
3.2. Phân công trách nhiệm quản lý dữ liệu và thông tin y tế
Một nguyên nhân phổ biến khiến tiêu chí C3.1 không đạt là không rõ ai chịu trách nhiệm chính về dữ liệu.
Trong thực tế, bệnh viện cần:
Phân công đơn vị đầu mối quản lý hệ thống dữ liệu và thông tin y tế (thường là phòng CNTT hoặc bộ phận được giao nhiệm vụ);
Quy định rõ trách nhiệm của các khoa/phòng trong việc nhập liệu, cập nhật và kiểm tra dữ liệu phát sinh từ hoạt động chuyên môn;
Xác định vai trò của lãnh đạo bệnh viện trong việc chỉ đạo sử dụng dữ liệu phục vụ quản lý và điều hành.
Dữ liệu y tế là tài sản chung của bệnh viện, không phải “dữ liệu riêng” của bất kỳ khoa phòng nào.
3.3. Chuẩn hóa việc thu thập, lưu trữ và khai thác thông tin
Để dữ liệu có giá trị sử dụng, bệnh viện cần chú trọng đến chất lượng dữ liệu ngay từ đầu:
Có quy định hoặc hướng dẫn thống nhất về cách ghi chép, nhập liệu, cập nhật thông tin;
Hạn chế tối đa tình trạng ghi thiếu, ghi sai, ghi không thống nhất giữa các khoa/phòng;
Bảo đảm dữ liệu được lưu trữ có hệ thống, dễ truy xuất khi cần phục vụ chuyên môn, báo cáo hoặc kiểm tra.
Việc chuẩn hóa này không nhất thiết phải phụ thuộc hoàn toàn vào phần mềm hiện đại, mà quan trọng là cách tổ chức và kỷ luật thực hiện trong toàn bệnh viện.
3.4. Bảo đảm an toàn và bảo mật thông tin y tế
An toàn thông tin là yêu cầu xuyên suốt của tiêu chí C3.1. Bệnh viện cần:
Phân quyền truy cập dữ liệu phù hợp với chức năng, nhiệm vụ của từng vị trí công việc;
Có biện pháp bảo vệ dữ liệu trước nguy cơ mất mát, hư hỏng hoặc truy cập trái phép;
Nâng cao ý thức bảo mật thông tin người bệnh cho toàn bộ nhân viên y tế, không chỉ riêng cán bộ CNTT.
Mất an toàn thông tin y tế không chỉ ảnh hưởng đến điểm đánh giá, mà còn tác động trực tiếp đến uy tín và trách nhiệm pháp lý của bệnh viện.
4. Duy trì quản lý dữ liệu và thông tin y tế một cách bền vững
Duy trì C3.1 không nằm ở việc “giữ nguyên hệ thống”, mà ở việc:
Rà soát định kỳ chất lượng dữ liệu và quy trình quản lý thông tin;
Cập nhật, điều chỉnh phân công trách nhiệm khi bệnh viện thay đổi quy mô hoặc mô hình hoạt động;
Đào tạo, nhắc nhở thường xuyên nhân viên y tế về trách nhiệm sử dụng và bảo vệ thông tin y tế;
Từng bước khai thác dữ liệu phục vụ cải tiến chất lượng và quản trị bệnh viện.
Một hệ thống được coi là duy trì tốt khi dữ liệu được sử dụng thường xuyên trong công tác chuyên môn và điều hành, không chỉ khi có yêu cầu báo cáo hoặc kiểm tra.
5. Những lỗi thường gặp khi triển khai C3.1
Qua thực tế kiểm tra, đánh giá, các lỗi phổ biến bao gồm:
Có phần mềm hoặc hệ thống dữ liệu nhưng không được sử dụng đầy đủ, dữ liệu thiếu hoặc sai lệch;
Không phân công rõ trách nhiệm quản lý, dẫn đến dữ liệu bị chồng chéo hoặc bỏ sót;
Nhân viên nhập liệu đối phó, không kiểm tra lại tính chính xác;
Thiếu biện pháp bảo mật, chia sẻ thông tin người bệnh không đúng quy định;
Dữ liệu chỉ phục vụ báo cáo, không được sử dụng trong quản lý và cải tiến.
Những lỗi này khiến tiêu chí C3.1 khó đạt điểm cao và làm giảm giá trị thực tế của công nghệ thông tin trong bệnh viện.
6. Ý nghĩa của tiêu chí C3.1 đối với Chương C3 và toàn bộ hoạt động bệnh viện
C3.1 là tiêu chí nền tảng của Chương C3 – Công nghệ thông tin y tế. Nếu dữ liệu và thông tin y tế không được quản lý tốt, các giải pháp ứng dụng CNTT ở tiêu chí C3.2 sẽ khó phát huy hiệu quả.
Khi triển khai đúng C3.1, bệnh viện sẽ:
Nâng cao độ tin cậy của thông tin chuyên môn và quản lý;
Hỗ trợ lãnh đạo bệnh viện ra quyết định dựa trên dữ liệu;
Tạo nền tảng cho chuyển đổi số y tế một cách thực chất;
Góp phần bảo đảm an toàn người bệnh và nâng cao chất lượng khám chữa bệnh.
C3.1 vì vậy không chỉ là tiêu chí về công nghệ, mà là tiêu chí về cách bệnh viện quản lý tri thức và thông tin y tế của chính mình.
- Đăng nhập để gửi ý kiến