Website CLBV.VN và các nền tảng trong hệ sinh thái QuanTriBenhVien.Vn là các dự án độc lập, không trực thuộc Bộ Y tế hay bất kỳ cơ quan quản lý nhà nước nào --> chi tiết
Website được thiết kế tối ưu cho thành viên chính thức. Hãy Đăng nhập hoặc Đăng ký để truy cập đầy đủ nội dung và chức năng. Nội dung bạn cần không thấy trên website, có thể do bạn chưa đăng nhập. Nếu là thành viên của website, bạn cũng có thể yêu cầu trong nhóm Zalo "CLBV Members" các nội dung bạn quan tâm.

B1.1. Xây dựng kế hoạch phát triển nhân lực bệnh viện

1. Bản chất của tiêu chí B1.1

Tiêu chí B1.1 không yêu cầu bệnh viện có một bản kế hoạch nhân lực dày và đầy đủ câu chữ, mà yêu cầu bệnh viện thực sự nhìn nhận nguồn nhân lực là yếu tố chiến lược, cần được hoạch định, phát triển và đầu tư một cách chủ động, dài hạn.

Về bản chất, B1.1 trả lời ba câu hỏi cốt lõi:

  • Bệnh viện có xác định rõ mình cần loại nhân lực nào, số lượng bao nhiêu, chất lượng ra sao trong từng giai đoạn hay không?

  • Kế hoạch phát triển nhân lực có gắn với định hướng chuyên môn, quy mô và chức năng của bệnh viện, hay chỉ là kế hoạch “cho đủ hồ sơ”?

  • Kế hoạch đó có được sử dụng để điều hành, đào tạo, tuyển dụng và bố trí nhân sự trong thực tế, hay chỉ tồn tại trên giấy?

B1.1 là tiêu chí nền tảng của toàn bộ Phần B. Nếu không có một kế hoạch nhân lực đúng nghĩa, các tiêu chí về đào tạo, đánh giá, đãi ngộ hay giữ chân nhân viên sẽ rời rạc và khó bền vững.


2. Nội dung yêu cầu theo Hướng dẫn kiểm tra – đánh giá

Theo Hướng dẫn kiểm tra – đánh giá của Bộ tiêu chí, B1.1 tập trung đánh giá các nội dung chính sau:

  • Bệnh viện có xây dựng kế hoạch phát triển nhân lực theo từng giai đoạn;

  • Kế hoạch căn cứ vào:

    • Quy mô giường bệnh;

    • Cơ cấu khoa/phòng;

    • Định hướng phát triển chuyên môn;

  • Kế hoạch thể hiện:

    • Nhu cầu số lượng;

    • Cơ cấu nhân lực;

    • Định hướng đào tạo, bồi dưỡng;

  • Kế hoạch được lãnh đạo bệnh viện phê duyệt và triển khai thực tế;

  • Có rà soát, điều chỉnh kế hoạch khi điều kiện thay đổi.

Điểm quan trọng: đoàn đánh giá không chỉ xem “có kế hoạch hay không”, mà xem kế hoạch đó có phản ánh đúng thực trạng và được sử dụng trong quản lý hay không.


3. Hiểu đúng B1.1 để tránh lập kế hoạch hình thức

3.1. Kế hoạch nhân lực không phải là “bảng chỉ tiêu”

Một sai lầm phổ biến là:

  • Kế hoạch nhân lực chỉ là bảng thống kê số người;

  • Sao chép từ năm trước;

  • Không gắn với thay đổi thực tế của bệnh viện.

Khi đó:

  • Kế hoạch không giúp lãnh đạo ra quyết định;

  • Không định hướng đào tạo;

  • Không hỗ trợ tuyển dụng và bố trí nhân sự.

B1.1 yêu cầu kế hoạch phải là công cụ quản trị, không phải thủ tục hành chính.

3.2. Phát triển nhân lực không chỉ là “tuyển thêm người”

Phát triển nhân lực bao gồm:

  • Tuyển dụng;

  • Đào tạo;

  • Phát triển năng lực;

  • Kế thừa vị trí;

  • Giữ chân nhân viên.

Nếu kế hoạch chỉ tập trung vào tuyển dụng mà không nhìn đến năng lực, cơ cấu và tính bền vững, thì chưa đáp ứng đúng tinh thần B1.1.


4. Cách triển khai B1.1 trong thực tế bệnh viện

4.1. Đánh giá đúng thực trạng nguồn nhân lực hiện có

Bước đầu tiên để xây dựng kế hoạch là:

  • Rà soát số lượng nhân lực theo từng nhóm (bác sĩ, điều dưỡng, kỹ thuật viên, hành chính…);

  • Đánh giá cơ cấu tuổi, trình độ, thâm niên;

  • Nhận diện các vị trí thiếu, yếu hoặc có nguy cơ hụt nhân lực.

Nếu đánh giá thực trạng không đúng, kế hoạch sẽ sai ngay từ đầu.

4.2. Gắn kế hoạch nhân lực với định hướng phát triển bệnh viện

Một kế hoạch nhân lực đúng phải trả lời được:

  • Bệnh viện sẽ phát triển chuyên khoa nào?

  • Mở thêm dịch vụ gì?

  • Tăng quy mô hay nâng cao chất lượng?

Từ đó xác định:

  • Cần đào tạo ai;

  • Cần tuyển vị trí nào;

  • Cần chuẩn bị đội ngũ kế cận ra sao.

Kế hoạch nhân lực không thể tách rời kế hoạch chuyên môn và kế hoạch tổng thể của bệnh viện.

4.3. Xây dựng kế hoạch có lộ trình và ưu tiên

Không phải mọi mục tiêu đều làm cùng lúc. Do đó:

  • Cần xác định mục tiêu ngắn hạn – trung hạn – dài hạn;

  • Ưu tiên các vị trí ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng và an toàn người bệnh;

  • Phù hợp với khả năng tài chính và nguồn lực thực tế.

Một kế hoạch tốt là kế hoạch có thể thực hiện được, không phải kế hoạch “đẹp trên giấy”.


5. Duy trì B1.1 một cách bền vững

B1.1 chỉ được coi là duy trì tốt khi:

  • Kế hoạch nhân lực được rà soát, cập nhật định kỳ;

  • Có điều chỉnh khi:

    • Quy mô bệnh viện thay đổi;

    • Nhân sự biến động;

    • Chiến lược phát triển thay đổi;

  • Kế hoạch được sử dụng trong:

    • Tuyển dụng;

    • Đào tạo;

    • Bố trí, luân chuyển nhân sự;

  • Lãnh đạo bệnh viện theo dõi và chỉ đạo thực hiện kế hoạch, không khoán trắng cho phòng tổ chức.

Khi đó, kế hoạch nhân lực mới thực sự là công cụ quản trị sống.


6. Những lỗi thường gặp khi triển khai B1.1

Trong thực tế đánh giá, các lỗi phổ biến gồm:

  • Kế hoạch sao chép từ năm trước, không cập nhật;

  • Chỉ có số lượng, không có định hướng phát triển;

  • Không gắn với chiến lược bệnh viện;

  • Kế hoạch có nhưng không được sử dụng;

  • Phòng tổ chức làm kế hoạch một mình, thiếu phối hợp.

Những lỗi này khiến B1.1 khó đạt điểm cao và không tạo nền tảng cho các tiêu chí B tiếp theo.


7. Ý nghĩa của B1.1 đối với toàn bộ Phần B

B1.1 là điểm xuất phát của phát triển nguồn nhân lực bệnh viện:

  • B1.1 xác định cần ai – cần bao nhiêu – cần như thế nào;

  • Các tiêu chí B1.2, B1.3… sẽ trả lời đào tạo, sử dụng và phát triển đội ngũ đó ra sao.

Nếu B1.1 được làm đúng, bệnh viện sẽ:

  • Chủ động về nhân lực;

  • Giảm tình trạng thiếu – thừa cục bộ;

  • Phát triển đội ngũ phù hợp chiến lược;

  • Tạo nền tảng cho chất lượng và an toàn người bệnh.

Nếu B1.1 làm hình thức, toàn bộ Phần B sẽ mất trục định hướng.

Khoa phòng