Tóm tắt nhanh: Các công cụ phổ biến nhất gồm SBAR, AIDET, Check-back, Check-back (Closed-loop communication), Call-out, CUS, DATAS. Trong đó nên triển khai trước SBAR và AIDET.
Trong quản lý chất lượng và an toàn người bệnh, các công cụ giao tiếp chuẩn (standardized communication tools) được sử dụng để giảm sai sót do truyền đạt thông tin không đầy đủ hoặc hiểu sai, đặc biệt trong các tình huống khẩn cấp, bàn giao, phối hợp liên chuyên khoa, hoặc giao tiếp với người bệnh.
Các bệnh viện hiện nay thường áp dụng một số mô hình giao tiếp chuẩn sau:
1. SBAR: Nhân viên <--> Nhân viên
Situation – Background – Assessment – Recommendation
Mục đích
Chuẩn hóa báo cáo tình trạng người bệnh giữa các nhân viên y tế.
Cấu trúc
Situation (Tình huống)
Background (Bối cảnh)
Assessment (Đánh giá)
Recommendation (Đề xuất)

Sử dụng trong tình huống
Ví dụ
“Bác sĩ ơi, tôi báo cáo theo SBAR:
Situation: Người bệnh phòng 305 đang khó thở tăng dần.
Background: COPD, nhập viện ngày thứ 3.
Assessment: SpO₂ giảm còn 88% dù đã thở oxy.
Recommendation: Đề nghị bác sĩ đến khám và cân nhắc chuyển ICU.”
2. AIDET: Nhân viên <--> Người bệnh, người nhà
Acknowledge – Introduce – Duration – Explanation – Thank you
Mục đích
Chuẩn hóa giao tiếp với người bệnh và người nhà.
Cấu trúc
Acknowledge
Introduce
Duration
Explanation
Thank you
Sử dụng trong tình huống
Ví dụ
“Chào cô, tôi là điều dưỡng Lan phụ trách buồng bệnh hôm nay.
Tôi sẽ lấy máu xét nghiệm cho cô, quá trình này khoảng 2 phút.
Sau khi lấy máu xong cô có thể ăn sáng bình thường.
Cảm ơn cô đã hợp tác.”

3. CUS (TeamSTEPPS)
Concern – Uncomfortable – Safety issue
Mục đích
Cho phép nhân viên y tế lên tiếng khi có nguy cơ mất an toàn người bệnh.
Cấu trúc
Concern
Uncomfortable
Safety issue
Sử dụng trong tình huống
Ví dụ
“Bác sĩ, tôi lo ngại (Concern) vì liều này cao hơn bình thường.
Tôi không yên tâm (Uncomfortable) khi dùng cho bệnh nhân suy thận.
Đây có thể là vấn đề an toàn (Safety issue).”
4. Check-back: Y lệnh miệng
Mục đích
Xác nhận lại thông tin để tránh hiểu sai.
Nguyên tắc
Người nhận lặp lại thông tin → người gửi xác nhận lại.
Sử dụng trong
Y lệnh miệng
Cấp cứu
Thủ thuật
Truyền thuốc
Ví dụ
Bác sĩ:
“Tiêm 0.5 mg Atropine.”
Điều dưỡng:
“Xác nhận: tiêm 0.5 mg Atropine?”
Bác sĩ:
“Đúng.”
5. Call-out
Mục đích
Thông báo to và rõ ràng thông tin quan trọng cho cả nhóm.
Sử dụng trong
Cấp cứu
Phẫu thuật
Code Blue
Ví dụ
“SpO₂ 82%!”
“Chuẩn bị adrenaline 1 mg!”
6. Two-Challenge Rule
Mục đích
Cho phép nhân viên phản biện 2 lần khi thấy nguy cơ an toàn.
Sử dụng trong
Phẫu thuật
Cấp cứu
Dùng thuốc nguy cơ cao
Ví dụ
“Bác sĩ, tôi nghĩ đây không phải người bệnh chỉ định phẫu thuật.”
Nếu không được phản hồi → nhắc lại lần thứ 2.
7. DATAS: Sự cố
Một mô hình báo cáo sự cố hoặc tình huống an toàn.
D – Description: mô tả sự việc
A – Analysis: phân tích nguyên nhân
T – Treatment: xử trí đã thực hiện
A – Action: hành động khắc phục
S – Suggestion: đề xuất cải tiến
Sử dụng trong
Báo cáo sự cố
Họp an toàn người bệnh
Phân tích sự cố
8. 5D: Trong giao tiếp giải quyết xung đột
Thường dùng trong giao tiếp ứng xử với người bệnh hoặc nội bộ.
Ví dụ mô hình:
Define – xác định vấn đề
Describe – mô tả tình huống
Discuss – trao đổi giải pháp
Decide – thống nhất quyết định
Document – ghi nhận
Sử dụng trong
Giải quyết phàn nàn
Xung đột nội bộ
Giao tiếp khó
9. ISBAR / ISOBAR
Phiên bản mở rộng của SBAR.
I – Identify
S – Situation
B – Background
A – Assessment
R – Recommendation
Sử dụng
Bàn giao trực
Bàn giao ICU
Chuyển khoa
10. I PASS (handoff)
Một mô hình bàn giao rất phổ biến ở Mỹ.
I – Illness severity
P – Patient summary
A – Action list
S – Situation awareness
S – Synthesis
Sử dụng
Bàn giao nội trú
Bàn giao bác sĩ trực
11. Closed-loop communication
Nguyên tắc giao tiếp vòng kín.
Quy trình: Người ra lệnh → người nhận lặp lại → người ra lệnh xác nhận
Tóm tắt các công cụ giao tiếp trong bệnh viện
| Công cụ | Mục đích | Tình huống |
|---|
| SBAR | Báo cáo tình trạng | Điều dưỡng – bác sĩ |
| AIDET | Giao tiếp với người bệnh | Khám, thủ thuật |
| CUS | Lên tiếng vì an toàn | Nguy cơ sai sót |
| Check-back | Xác nhận thông tin | Y lệnh |
| Call-out | Thông báo nhóm | Cấp cứu |
| Two challenge | Phản biện an toàn | Phẫu thuật |
| DATAS | Báo cáo sự cố | QLCL |
| 5D | Giải quyết xung đột | Khiếu nại |
| I PASS | Bàn giao người bệnh | Nội trú |