Năng lực chuyên môn đề cập trong bài này là năng lực chuyên môn y tế. Về góc độ quản lý, hỗ trợ, lĩnh vực khác cũng cần năng lực chuyên môn. Được đề cập cụ thể trong QI của các lĩnh vực đó.
1. Năng lực chuyên môn – nền tảng của chất lượng bệnh viện
Năng lực chuyên môn là yếu tố cốt lõi quyết định chất lượng khám bệnh, chữa bệnh. Dù bệnh viện có cơ sở vật chất hiện đại hay quy trình quản lý tốt đến đâu, nếu năng lực chuyên môn không đáp ứng yêu cầu thì chất lượng chăm sóc người bệnh vẫn không thể bảo đảm.
Trong quản lý chất lượng bệnh viện, năng lực chuyên môn không chỉ được hiểu là trình độ cá nhân của nhân viên y tế, mà là tổng hòa của:
Khả năng cung cấp dịch vụ phù hợp với phân tuyến kỹ thuật,
Mức độ làm chủ kỹ thuật và phác đồ điều trị,
Sự tổ chức hợp lý các hoạt động chuyên môn trong toàn bệnh viện.
Nhóm chỉ số năng lực chuyên môn được xây dựng nhằm đánh giá mức độ đáp ứng và phát triển chuyên môn của bệnh viện, làm cơ sở cho việc đầu tư, đào tạo và điều chỉnh chiến lược chuyên môn.
2. Khái niệm và phạm vi của chỉ số năng lực chuyên môn
Chỉ số năng lực chuyên môn là các chỉ số đo lường mức độ mà bệnh viện:
Thực hiện đúng và đủ các kỹ thuật chuyên môn theo phân tuyến,
Tổ chức cung cấp dịch vụ y tế phù hợp với vai trò tuyến và chức năng được giao,
Nâng cao dần mức độ phức tạp và chất lượng can thiệp chuyên môn.
Nhóm chỉ số này chủ yếu:
Thuộc thành tố quá trình,
Một phần phản ánh năng lực đầu vào (khả năng triển khai kỹ thuật),
3. Ý nghĩa quản lý của nhóm chỉ số năng lực chuyên môn
Việc đo lường nhóm chỉ số năng lực chuyên môn giúp bệnh viện:
Đánh giá đúng vai trò và vị trí của mình trong hệ thống phân tuyến.
Nhận diện khoảng cách giữa năng lực được phê duyệt và năng lực thực tế đang thực hiện.
Xác định nhu cầu đào tạo, chuyển giao kỹ thuật và đầu tư trang thiết bị.
Giảm tình trạng chuyển tuyến không cần thiết và quá tải tuyến trên.
Khác với các chỉ số an toàn hay hiệu quả, chỉ số năng lực chuyên môn không nhằm đánh giá kết cục điều trị, mà tập trung vào khả năng thực hiện chuyên môn đúng vai trò.
4. Các chỉ số năng lực chuyên môn điển hình
4.1. Tỷ lệ thực hiện kỹ thuật chuyên môn theo phân tuyến
Đây là chỉ số nền tảng phản ánh năng lực chuyên môn tổng thể của bệnh viện.
Ý nghĩa:
Đánh giá khả năng thực hiện các kỹ thuật chuyên môn đã được cơ quan có thẩm quyền phê duyệt, so với danh mục kỹ thuật tương ứng với tuyến bệnh viện.Bản chất:
Chỉ số quá trình – năng lực chuyên môn.Giá trị quản lý:
Là căn cứ để:Đánh giá mức độ đáp ứng nhu cầu khám chữa bệnh của địa bàn,
Lập kế hoạch đầu tư, đào tạo và phát triển chuyên môn.
4.2. Tỷ lệ phẫu thuật theo mức độ phức tạp phù hợp với tuyến
Ví dụ: tỷ lệ phẫu thuật từ loại II trở lên.
Ý nghĩa:
Phản ánh mức độ làm chủ kỹ thuật ngoại khoa của bệnh viện.Lưu ý khi phân tích:
Tỷ lệ cao không mặc định là tốt,
Cần xem xét sự phù hợp với phân tuyến và cơ cấu bệnh tật.
Chỉ số này giúp tránh hai cực đoan:
Tuyến dưới không thực hiện được kỹ thuật đáng ra phải làm,
Tuyến trên ôm quá nhiều ca đơn giản.
4.3. Tỷ lệ thực hiện dịch vụ kỹ thuật trọng tâm của bệnh viện
Đối với các bệnh viện chuyên khoa hoặc có thế mạnh chuyên môn, có thể xây dựng các chỉ số riêng như:
Tỷ lệ kỹ thuật cao trong tổng số can thiệp,
Tỷ lệ ca bệnh đặc thù được điều trị tại chỗ,
Tỷ lệ làm chủ kỹ thuật mới sau đào tạo/chuyển giao.
Các chỉ số này giúp:
Định hình bản sắc chuyên môn,
Theo dõi hiệu quả đầu tư phát triển kỹ thuật.
5. Phân biệt chỉ số năng lực chuyên môn với chỉ số hiệu quả
Một sai lầm thường gặp là:
Dùng chỉ số năng lực chuyên môn để đánh giá kết quả điều trị,
Hoặc quy trách nhiệm chất lượng lâm sàng chỉ dựa trên khả năng thực hiện kỹ thuật.
Cần phân biệt rõ:
Năng lực chuyên môn: bệnh viện có thể làm được gì.
Hiệu quả: việc đó có mang lại kết quả tốt cho người bệnh hay không.
Do đó, nhóm chỉ số năng lực chuyên môn luôn cần được phân tích song song với:
Chỉ số an toàn,
Chỉ số hiệu quả,
để có cái nhìn toàn diện.
6. Nguyên tắc sử dụng nhóm chỉ số năng lực chuyên môn
Khi áp dụng nhóm chỉ số này trong quản lý chất lượng, cần tuân thủ:
Không sử dụng để “chạy theo số lượng kỹ thuật”.
Không áp đặt mục tiêu SMART cứng nhắc cho bản thân chỉ số.
Sử dụng chỉ số như công cụ định hướng phát triển chuyên môn, không phải công cụ đánh giá thi đua đơn lẻ.
Chỉ số năng lực chuyên môn phát huy giá trị cao nhất khi được dùng để:
Quy hoạch phát triển khoa/phòng,
Lập kế hoạch đào tạo,
Điều chỉnh phân tuyến và phối hợp tuyến.
Nhóm chỉ số năng lực chuyên môn đóng vai trò nền tảng trong hệ thống chỉ số chất lượng bệnh viện. Đây là nhóm chỉ số giúp bệnh viện trả lời câu hỏi quan trọng:
“Chúng ta đang có khả năng cung cấp dịch vụ y tế ở mức nào so với vai trò được giao?”
Việc đo lường và phân tích đúng nhóm chỉ số này giúp bệnh viện phát triển chuyên môn một cách có định hướng, giảm quá tải không cần thiết và nâng cao chất lượng chăm sóc người bệnh một cách bền vững.
- Đăng nhập để gửi ý kiến